Họ từ refuse
The Word Family of "refuse"
Gốc từ *refuse* tạo ra ba dạng thường gặp: *refusal* (danh từ), *refuse* (động từ) và *refused* (tính từ) — cần thiết để diễn đạt sự từ chối trong giao tiếp hàng ngày và văn viết.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | refusal /rɪˈfjuːzl/ | sự từ chối | |
| Động từ | refuse /rɪˈfjuːz/ | từ chối | |
| Tính từ | refused /rɪˈfjuːzd/ | bị từ chối |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự từ chối
Thường không đếm được khi nói chung, đếm được khi chỉ hành động từ chối cụ thể. Cụm *first refusal* = quyền ưu tiên mua/nhận trước.
His refusal to cooperate surprised everyone.
Sự từ chối hợp tác của anh ấy khiến mọi người ngạc nhiên.
từ chối
Theo sau bởi *to-infinitive*: *refuse to do sth*. Lưu ý: *refuse* (động từ) /rɪˈfjuːz/ khác phát âm với *refuse* (danh từ = rác) /ˈrefjuːs/.
She refused to answer the question.
Cô ấy từ chối trả lời câu hỏi.
bị từ chối
Dùng trong văn pháp lý hoặc hành chính: *a refused application*, *refused entry*. Ít phổ biến hơn các dạng khác.
A refused visa application can be appealed.
Đơn xin visa bị từ chối có thể được kháng cáo.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
*Refuse* theo sau bởi *to-infinitive*, không phải *V-ing*.
Dạng danh từ là *refusal*, không phải *refuse* (vốn là rác trong ngữ cảnh danh từ).
Dùng *refusal* (danh từ) để chỉ hành động từ chối, không phải *refuse*.
