GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ refuse

The Word Family of "refuse"

Danh từĐộng từTính từ

Gốc từ *refuse* tạo ra ba dạng thường gặp: *refusal* (danh từ), *refuse* (động từ) và *refused* (tính từ) — cần thiết để diễn đạt sự từ chối trong giao tiếp hàng ngày và văn viết.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
refusal
/rɪˈfjuːzl/
sự từ chối
Động từ
refuse
/rɪˈfjuːz/
từ chối
Tính từ
refused
/rɪˈfjuːzd/
bị từ chối
2

Sơ đồ họ từ

refuse
Danh từrefusal+ -al
Động từrefusegốc
Tính từrefused+ -d
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từrefusal/rɪˈfjuːzl/

sự từ chối

Thường không đếm được khi nói chung, đếm được khi chỉ hành động từ chối cụ thể. Cụm *first refusal* = quyền ưu tiên mua/nhận trước.

His refusal to cooperate surprised everyone.

Sự từ chối hợp tác của anh ấy khiến mọi người ngạc nhiên.

Động từrefuse/rɪˈfjuːz/

từ chối

Theo sau bởi *to-infinitive*: *refuse to do sth*. Lưu ý: *refuse* (động từ) /rɪˈfjuːz/ khác phát âm với *refuse* (danh từ = rác) /ˈrefjuːs/.

She refused to answer the question.

Cô ấy từ chối trả lời câu hỏi.

Tính từrefused/rɪˈfjuːzd/

bị từ chối

Dùng trong văn pháp lý hoặc hành chính: *a refused application*, *refused entry*. Ít phổ biến hơn các dạng khác.

A refused visa application can be appealed.

Đơn xin visa bị từ chối có thể được kháng cáo.

4

Cụm từ thường gặp

refuse to do sth
từ chối làm điều gì
a flat refusal
sự từ chối thẳng thừng
refuse permission
từ chối cho phép
right of first refusal
quyền ưu tiên từ chối / mua trước
outright refusal
sự từ chối hoàn toàn
refuse an offer
từ chối một lời đề nghị
5

Lỗi thường gặp

He refused doing the homework.He refused to do the homework.

*Refuse* theo sau bởi *to-infinitive*, không phải *V-ing*.

She made a refuse.She made a refusal.

Dạng danh từ là *refusal*, không phải *refuse* (vốn là rác trong ngữ cảnh danh từ).

The refuse of his request was unexpected.The refusal of his request was unexpected.

Dùng *refusal* (danh từ) để chỉ hành động từ chối, không phải *refuse*.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS