Họ từ reflect
The Word Family of "reflect"
Gốc từ *reflect* sinh ra bốn dạng: *reflection* (danh từ), *reflect* (động từ), *reflective* (tính từ) và *reflectively* (trạng từ) — dùng để nói về sự suy ngẫm và phản chiếu ánh sáng.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | reflection /rɪˈflekʃn/ | sự phản chiếu, bóng phản chiếu, sự suy ngẫm | |
| Động từ | reflect /rɪˈflekt/ | phản chiếu, thể hiện, suy ngẫm | |
| Tính từ | reflective /rɪˈflektɪv/ | có tính suy ngẫm; có khả năng phản chiếu | |
| Trạng từ | reflectively /rɪˈflektɪvli/ | một cách suy ngẫm, trầm tư |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự phản chiếu, bóng phản chiếu, sự suy ngẫm
Hai nghĩa chính: vật lý (ánh sáng/hình ảnh phản chiếu) và tinh thần (quá trình suy nghĩ, nhìn lại). Cụm *on reflection* = sau khi suy nghĩ lại.
The lake gave a perfect reflection of the mountains.
Mặt hồ phản chiếu hình ảnh những ngọn núi hoàn hảo.
phản chiếu, thể hiện, suy ngẫm
*Reflect on/upon sth* = suy ngẫm về điều gì. *Reflect sth* = thể hiện, phản ánh thực tế. Dùng nhiều trong văn viết học thuật.
Her essay reflects her deep understanding of the topic.
Bài luận của cô ấy phản ánh sự hiểu biết sâu sắc về chủ đề.
có tính suy ngẫm; có khả năng phản chiếu
Tả người suy nghĩ cẩn thận, hoặc bề mặt/vật liệu có khả năng phản chiếu ánh sáng. Dùng trong học thuật: *reflective writing*, *reflective practice*.
She was in a reflective mood after the ceremony.
Cô ấy đang trong tâm trạng suy tư sau buổi lễ.
một cách suy ngẫm, trầm tư
Bổ nghĩa cho động từ chỉ hành động hoặc nói năng, thể hiện thái độ suy nghĩ chậm rãi, thận trọng.
He stared reflectively out of the window.
Anh ấy nhìn ra cửa sổ một cách trầm tư.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Chia đúng thì quá khứ đơn: *reflected* (không gấp đôi *t*).
Cụm cố định là *on reflection*, không phải *after reflection of*.
*A reflection of* (phản ánh điều gì) — giới từ đúng là *of*, không phải *about*.
