Họ từ reduce
The Word Family of "reduce"
Gốc từ *reduce* cho ra ba dạng quan trọng: *reduction* (danh từ), *reduce* (động từ) và *reduced* (tính từ) — không thể thiếu khi nói về sự giảm thiểu trong học thuật và đời sống.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | reduction /rɪˈdʌkʃn/ | sự giảm, sự cắt giảm | |
| Động từ | reduce /rɪˈdjuːs/ | giảm, cắt giảm, thu nhỏ | |
| Tính từ | reduced /rɪˈdjuːst/ | đã giảm, giảm giá, thu hẹp |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự giảm, sự cắt giảm
Có thể đếm được hoặc không. Thường đi với giới từ *in*: *a reduction in costs*. Phân biệt với *decrease* — *reduction* thiên về hành động chủ ý hơn.
There has been a significant reduction in crime this year.
Tội phạm đã giảm đáng kể trong năm nay.
giảm, cắt giảm, thu nhỏ
Ngoại động từ: *reduce sth (by/to)*. Dùng trong văn học thuật, kinh tế, khoa học. *Reduce to* mang nghĩa đưa về trạng thái tồi tệ hơn.
We need to reduce our energy consumption.
Chúng ta cần giảm mức tiêu thụ năng lượng.
đã giảm, giảm giá, thu hẹp
Đứng trước danh từ: *reduced price*, *reduced speed*. Cũng dùng trong cấu trúc *at a reduced rate*.
These items are available at a reduced price.
Những mặt hàng này có bán với giá giảm.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Cấu trúc bị động cần quá khứ phân từ *reduced*, không phải động từ gốc.
Sau mạo từ *a* cần danh từ *reduction*, không phải động từ *reduce*.
Kết hợp tự nhiên hơn là *reduce the level of* thay vì *reduce the amount of pollution*.
