Họ từ redoubtable
The Word Family of "redoubtable"
Redoubtable là tính từ nghĩa là đáng gờm, đáng nể; redoubtably là trạng từ cùng gốc.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | redoubtable /rɪˈdaʊtəbl/ | đáng gờm, đáng nể, khiến người khác kính sợ | |
| Trạng từ | redoubtably /rɪˈdaʊtəbli/ | một cách đáng gờm, đáng nể |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
đáng gờm, đáng nể, khiến người khác kính sợ
mô tả người có năng lực, quyền lực hoặc uy tín khiến người khác phải kính nể hoặc e ngại; thường mang sắc thái tích cực.
She was a redoubtable opponent in every debate.
Cô ấy là một đối thủ đáng gờm trong mọi cuộc tranh luận.
một cách đáng gờm, đáng nể
trạng từ hiếm gặp, bổ nghĩa cho động từ mô tả cách hành động thể hiện sự đáng nể, mạnh mẽ.
The team defended their title redoubtably throughout the season.
Đội bóng bảo vệ chức vô địch một cách đáng nể suốt cả mùa giải.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của redoubtable trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Trước danh từ (fighter) cần tính từ (redoubtable), không dùng trạng từ.
Bổ nghĩa cho động từ (fought) cần trạng từ (redoubtably), không dùng tính từ.

