Họ từ red
The Word Family of "red"
Một gốc từ, ba dạng liên quan. Tìm hiểu red ở dạng tính từ, danh từ và động từ (redden - làm đỏ, ửng đỏ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | red /red/ | màu đỏ | |
| Danh từ | red /red/ | màu đỏ (danh từ); tình trạng nợ nần (in the red) | |
| Động từ | redden /ˈredn/ | làm đỏ, ửng đỏ, đỏ mặt |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
màu đỏ
tính từ chỉ màu sắc, đứng trước danh từ hoặc sau to be.
She painted the door red.
Cô ấy sơn cánh cửa màu đỏ.
màu đỏ (danh từ); tình trạng nợ nần (in the red)
cùng dạng chữ với tính từ nhưng đóng vai trò danh từ, chỉ màu sắc hoặc thành ngữ tài chính.
The company is deep in the red this year.
Công ty đang thua lỗ nặng năm nay.
làm đỏ, ửng đỏ, đỏ mặt
động từ được tạo bằng hậu tố -en, diễn tả quá trình chuyển sang màu đỏ, thường vì xấu hổ hoặc tức giận.
Her cheeks reddened with embarrassment.
Má cô ấy ửng đỏ vì xấu hổ.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của red trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Động từ đúng là redden (+ -en), không dùng trực tiếp tính từ red làm động từ.
Thành ngữ cần mạo từ the: in the red (đang thua lỗ).
Khi nói chung về màu sắc trang phục, không cần mạo từ a trước red.
