Họ từ recycle
The Word Family of "recycle"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ recycle ở dạng động từ, danh từ recycling và tính từ recyclable — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | recycle /ˌriːˈsaɪkl/ | tái chế | |
| Danh từ | recycling /ˌriːˈsaɪklɪŋ/ | việc tái chế, hoạt động tái chế | |
| Tính từ | recyclable /ˌriːˈsaɪkləbl/ | có thể tái chế được |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tái chế
biến rác thải hoặc vật liệu đã qua sử dụng thành sản phẩm mới có thể dùng lại.
We recycle plastic bottles and paper at home.
Chúng tôi tái chế chai nhựa và giấy tại nhà.
việc tái chế, hoạt động tái chế
danh từ không đếm được chỉ quá trình hoặc hệ thống tái chế rác thải.
Recycling helps reduce landfill waste.
Việc tái chế giúp giảm rác thải chôn lấp.
có thể tái chế được
mô tả vật liệu có thể được xử lý và sử dụng lại, thường thấy trên bao bì sản phẩm.
This packaging is fully recyclable.
Bao bì này hoàn toàn có thể tái chế.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của recycle trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tính chất 'có thể tái chế' cần dùng tính từ recyclable, không dùng động từ nguyên mẫu recycle.
'Recycle' là động từ chính, không cần trợ động từ 'do' trước nó trong câu khẳng định thông thường.
