Họ từ recuse
The Word Family of "recuse"
"Recuse" (tự rút lui vì xung đột lợi ích) là thuật ngữ pháp lý thường dùng ở dạng phản thân (recuse oneself), cùng với danh từ recusal.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | recuse /rɪˈkjuːz/ | tự rút lui (vì xung đột lợi ích) | |
| Danh từ | recusal /rɪˈkjuːzl/ | sự tự rút lui (vì xung đột lợi ích) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tự rút lui (vì xung đột lợi ích)
thuật ngữ pháp lý, thường dùng ở dạng phản thân recuse oneself khi thẩm phán/quan chức tự rút khỏi vụ việc để tránh xung đột lợi ích.
The judge recused himself from the case.
Vị thẩm phán đã tự rút lui khỏi vụ án.
sự tự rút lui (vì xung đột lợi ích)
danh từ pháp lý, chỉ hành động chính thức rút khỏi một vụ việc do có xung đột lợi ích.
His recusal was requested by the defense team.
Đội ngũ bào chữa đã yêu cầu ông ấy rút lui.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của recuse trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
recuse thường cần đại từ phản thân (himself/herself) khi chủ thể tự rút lui.
Sau his cần danh từ (recusal), không dùng động từ (recuse).
