Họ từ recruit
The Word Family of "recruit"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ recruit ở dạng động từ, danh từ chỉ người (recruit) và danh từ chỉ hoạt động (recruitment) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | recruit /rɪˈkruːt/ | tuyển mộ, chiêu mộ | |
| Danh từ | recruit /rɪˈkruːt/ | tân binh, người mới được tuyển | |
| Danh từ | recruitment /rɪˈkruːtmənt/ | sự tuyển dụng, hoạt động chiêu mộ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tuyển mộ, chiêu mộ
diễn tả việc tìm và thuyết phục người mới tham gia tổ chức, công ty, quân đội, hoặc đội nhóm.
The army recruits thousands of soldiers each year.
Quân đội tuyển mộ hàng nghìn binh sĩ mỗi năm.
tân binh, người mới được tuyển
chỉ người vừa gia nhập một tổ chức, công ty hoặc quân đội, còn thiếu kinh nghiệm.
The new recruits started training today.
Các tân binh đã bắt đầu huấn luyện hôm nay.
sự tuyển dụng, hoạt động chiêu mộ
không đếm được, chỉ quá trình/hoạt động tìm và tuyển người mới nói chung (a recruitment agency).
The recruitment process takes about a month.
Quá trình tuyển dụng mất khoảng một tháng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của recruit trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Trước danh từ 'process' cần danh từ chỉ hoạt động → dùng recruitment, không dùng recruit (chỉ người).
Chỉ một người cụ thể mới gia nhập → dùng recruit (danh từ chỉ người), không dùng recruitment (khái niệm trừu tượng).
Cần một động từ chia thì làm vị ngữ → dùng recruited, không dùng danh từ recruitment.
