GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ record

The Word Family of "record"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ record ở dạng danh từ (bản ghi, kỷ lục), động từ (ghi lại, thu âm) và tính từ (kỷ lục, ở mức cao nhất) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từrecord
Động từrecord
Tính từrecord
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
record
/ˈrekɔːd/
bản ghi, hồ sơ; kỷ lục
Động từ
record
/rɪˈkɔːd/
ghi lại, thu âm
Tính từ
record
/ˈrekɔːd/
kỷ lục, cao nhất từ trước đến nay
2

Sơ đồ họ từ

record
Danh từrecordgốc (trọng âm đầu)
Động từrecordgốc (trọng âm sau)
Tính từrecordgốc (chuyển loại)
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từrecord/ˈrekɔːd/

bản ghi, hồ sơ; kỷ lục

trọng âm rơi vào âm đầu khi là danh từ; chỉ tài liệu lưu trữ thông tin hoặc thành tích cao nhất từng đạt được.

She broke the world record in swimming.

Cô ấy đã phá kỷ lục thế giới môn bơi lội.

Động từrecord/rɪˈkɔːd/

ghi lại, thu âm

trọng âm rơi vào âm sau khi là động từ; nghĩa là lưu lại thông tin, âm thanh hoặc hình ảnh.

They recorded the meeting for future reference.

Họ ghi âm lại cuộc họp để tham khảo sau này.

Tính từrecord/ˈrekɔːd/

kỷ lục, cao nhất từ trước đến nay

đứng trước danh từ để mô tả mức độ cao nhất từng đạt được (record high, record numbers).

The company reported record profits this year.

Công ty báo cáo lợi nhuận kỷ lục trong năm nay.

4

Cụm từ thường gặp

break a record
phá kỷ lục
record a conversation
ghi âm cuộc trò chuyện
record profits
lợi nhuận kỷ lục
medical records
hồ sơ y tế
set a new record
lập kỷ lục mới
keep a record of sth
lưu giữ hồ sơ về việc gì
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của record trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ She recORD the song yesterday.→✓ She recorded the song yesterday.

Khi là động từ, trọng âm rơi vào âm sau (reCORD), và cần chia đúng thì quá khứ: recorded.

✗ This is a REcord high temperature (as verb usage).→✓ This is a record high temperature.

Khi là danh từ/tính từ, trọng âm rơi vào âm đầu (REcord).

✗ Keep records of it carefully mean only one document.→✓ Keep a record of it carefully.

Khi chỉ một hồ sơ cụ thể, dùng số ít a record với mạo từ a.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#record#Danh từ#Động từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS