Họ từ recondite
The Word Family of "recondite"
Recondite là tính từ nghĩa là sâu xa, khó hiểu, uyên áo; reconditeness là danh từ chỉ tính chất khó hiểu đó; reconditely là trạng từ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | recondite /ˈrekəndaɪt/ | sâu xa, khó hiểu, uyên áo, ít người biết đến | |
| Danh từ | reconditeness /ˈrekəndaɪtnəs/ | tính sâu xa khó hiểu, sự thâm áo | |
| Trạng từ | reconditely /ˈrekəndaɪtli/ | một cách sâu xa, khó hiểu |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sâu xa, khó hiểu, uyên áo, ít người biết đến
mô tả kiến thức hoặc chủ đề chuyên sâu, khó hiểu đối với người ngoài chuyên môn.
The lecture covered recondite topics in quantum physics.
Bài giảng đề cập đến những chủ đề sâu xa trong vật lý lượng tử.
tính sâu xa khó hiểu, sự thâm áo
danh từ không đếm được, hiếm gặp, chỉ mức độ khó hiểu, thâm sâu của một chủ đề hoặc kiến thức.
The reconditeness of the text discouraged casual readers.
Tính khó hiểu của văn bản khiến độc giả bình thường nản lòng.
một cách sâu xa, khó hiểu
trạng từ hiếm gặp, bổ nghĩa cho động từ mô tả cách trình bày một vấn đề thâm sâu, khó tiếp cận.
The philosopher wrote reconditely about consciousness.
Nhà triết học viết một cách sâu xa, khó hiểu về ý thức.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của recondite trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tính chất cần tính từ (recondite), không dùng danh từ.
Bổ nghĩa cho động từ (explained) cần trạng từ (reconditely), không dùng tính từ.

