GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ recondite

The Word Family of "recondite"

Recondite là tính từ nghĩa là sâu xa, khó hiểu, uyên áo; reconditeness là danh từ chỉ tính chất khó hiểu đó; reconditely là trạng từ.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từreconditeness
Động từ
Tính từrecondite
Trạng từreconditely
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
recondite
/ˈrekəndaɪt/
sâu xa, khó hiểu, uyên áo, ít người biết đến
Danh từ
reconditeness
/ˈrekəndaɪtnəs/
tính sâu xa khó hiểu, sự thâm áo
Trạng từ
reconditely
/ˈrekəndaɪtli/
một cách sâu xa, khó hiểu
2

Sơ đồ họ từ

recondite
Tính từreconditegốc
Danh từreconditeness+ -ness
Trạng từreconditely+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từrecondite/ˈrekəndaɪt/

sâu xa, khó hiểu, uyên áo, ít người biết đến

mô tả kiến thức hoặc chủ đề chuyên sâu, khó hiểu đối với người ngoài chuyên môn.

The lecture covered recondite topics in quantum physics.

Bài giảng đề cập đến những chủ đề sâu xa trong vật lý lượng tử.

Danh từreconditeness/ˈrekəndaɪtnəs/

tính sâu xa khó hiểu, sự thâm áo

danh từ không đếm được, hiếm gặp, chỉ mức độ khó hiểu, thâm sâu của một chủ đề hoặc kiến thức.

The reconditeness of the text discouraged casual readers.

Tính khó hiểu của văn bản khiến độc giả bình thường nản lòng.

Trạng từreconditely/ˈrekəndaɪtli/

một cách sâu xa, khó hiểu

trạng từ hiếm gặp, bổ nghĩa cho động từ mô tả cách trình bày một vấn đề thâm sâu, khó tiếp cận.

The philosopher wrote reconditely about consciousness.

Nhà triết học viết một cách sâu xa, khó hiểu về ý thức.

4

Cụm từ thường gặp

recondite knowledge
kiến thức sâu xa
a recondite subject
một chủ đề khó hiểu, uyên áo
the reconditeness of a theory
tính sâu xa của một học thuyết
write reconditely
viết một cách sâu xa, khó hiểu
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của recondite trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

This topic is very reconditeness.This topic is very recondite.

Sau to be để mô tả tính chất cần tính từ (recondite), không dùng danh từ.

He explained the theory recondite.He explained the theory reconditely.

Bổ nghĩa cho động từ (explained) cần trạng từ (reconditely), không dùng tính từ.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#recondite#Tính từ#Danh từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS