Họ từ recommend
The Word Family of "recommend"
Gốc từ *recommend* tạo ra ba dạng phổ biến: *recommendation* (danh từ), *recommend* (động từ) và *recommended* (tính từ) — cần thiết để đưa ra lời khuyên và gợi ý trong tiếng Anh.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | recommendation /ˌrekəmenˈdeɪʃn/ | lời khuyên, lời giới thiệu, kiến nghị | |
| Động từ | recommend /ˌrekəˈmend/ | khuyên, giới thiệu, đề nghị | |
| Tính từ | recommended /ˌrekəˈmendɪd/ | được khuyên dùng, được giới thiệu |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
lời khuyên, lời giới thiệu, kiến nghị
Có thể đếm được (a recommendation / recommendations). Dùng trong cả ngữ cảnh chính thức (báo cáo, hội đồng) và không chính thức (gợi ý nhà hàng).
The committee made several recommendations for improvement.
Uỷ ban đã đưa ra một số kiến nghị để cải thiện.
khuyên, giới thiệu, đề nghị
Cấu trúc phổ biến: *recommend + V-ing*, *recommend that + S + (should) + V*, hoặc *recommend sb to do sth*. Không dùng *recommend sb do* mà không có *to*.
I recommend trying the local cuisine.
Tôi khuyên bạn nên thử ẩm thực địa phương.
được khuyên dùng, được giới thiệu
Thường dùng trước danh từ hoặc sau *be*: *the recommended dose*, *highly recommended*.
This is the recommended daily intake of vitamin C.
Đây là lượng vitamin C được khuyến nghị hàng ngày.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
*Recommend* không theo sau bởi *sb + to-infinitive*; dùng V-ing hoặc *that*-clause.
*Recommend* là động từ, dạng danh từ đúng là *recommendation*.
Cấu trúc đúng là *recommend sth to sb*, không phải *recommend sb sth*.
