Họ từ recognise
The Word Family of "recognise"
Gốc từ recognise sinh ra bốn dạng thường gặp: recognition (danh từ), recognise (động từ), recognisable (tính từ) và recognisably (trạng từ), giúp bạn diễn đạt sự nhận biết, nhận dạng trong mọi ngữ cảnh.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | recognition /ˌrekəɡˈnɪʃn/ | sự công nhận, sự nhận ra | |
| Động từ | recognise /ˈrekəɡnaɪz/ | nhận ra, công nhận | |
| Tính từ | recognisable /ˌrekəɡˈnaɪzəbl/ | có thể nhận ra được | |
| Trạng từ | recognisably /ˌrekəɡˈnaɪzəbli/ | một cách rõ ràng có thể nhận ra |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự công nhận, sự nhận ra
Chỉ hành động hoặc kết quả của việc nhận biết ai/điều gì; cũng mang nghĩa 'sự thừa nhận công lao'.
She received recognition for her outstanding work.
Cô ấy được công nhận vì công việc xuất sắc của mình.
nhận ra, công nhận
Dùng khi nhận biết ai/điều gì đã biết trước, hoặc chính thức thừa nhận điều gì. Chính tả Mỹ là recognize.
I didn't recognise him with his new haircut.
Tôi không nhận ra anh ấy với kiểu tóc mới.
có thể nhận ra được
Mô tả thứ gì đó đủ đặc trưng để nhận biết; thường đi với easily hoặc instantly.
Her voice is instantly recognisable.
Giọng nói của cô ấy có thể nhận ra ngay lập tức.
một cách rõ ràng có thể nhận ra
Bổ nghĩa cho tính từ hoặc động từ, cho biết sự khác biệt hoặc nét đặc trưng đủ để nhận ra.
The city has become recognisably more modern.
Thành phố đã trở nên hiện đại hơn một cách rõ rệt.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của recognise trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau động từ dùng tân ngữ có mạo từ/đại từ sở hữu đứng trước danh từ.
Recognition (sự công nhận) khi không đếm được không dùng mạo từ a; dùng receive hoặc gain thay vì get.
Sau to be dùng tính từ recognisable, không dùng động từ gốc.
