Họ từ recluse
The Word Family of "recluse"
"Recluse" (người ẩn dật) là danh từ gốc của reclusive (tính từ) và reclusively (trạng từ) — nhóm từ mô tả lối sống tách biệt, xa lánh xã hội.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | recluse /ˈrekluːs/ | người ẩn dật, người sống ẩn dật | |
| Tính từ | reclusive /rɪˈkluːsɪv/ | ẩn dật, xa lánh xã hội | |
| Trạng từ | reclusively /rɪˈkluːsɪvli/ | một cách ẩn dật |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
người ẩn dật, người sống ẩn dật
danh từ đếm được, chỉ người chủ động tránh giao tiếp xã hội, sống một mình.
After the scandal, he became a recluse.
Sau vụ bê bối, anh ấy trở thành một người ẩn dật.
ẩn dật, xa lánh xã hội
mô tả lối sống hoặc tính cách của người thích ở một mình, tránh giao tiếp.
The reclusive author rarely gives interviews.
Vị tác giả sống ẩn dật hiếm khi trả lời phỏng vấn.
một cách ẩn dật
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách ai đó sống tách biệt với xã hội.
He has lived reclusively since retiring.
Anh ấy đã sống ẩn dật kể từ khi nghỉ hưu.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của recluse trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Trước danh từ life cần tính từ (reclusive), không dùng danh từ (recluse).
Trước tính từ + danh từ số ít cần mạo từ a, không được bỏ qua.
