Họ từ recess
The Word Family of "recess"
"Recess" mang ba nghĩa liên quan: giờ giải lao/kỳ nghỉ (danh từ), tạm ngừng phiên họp (động từ) và được lắp âm vào tường (tính từ recessed) — từ vựng hữu ích trong ngữ cảnh trường học, quốc hội và kiến trúc.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | recess /rɪˈses/ | giờ giải lao, kỳ nghỉ (của quốc hội, tòa án) | |
| Động từ | recess /rɪˈses/ | nghỉ giải lao, tạm ngừng phiên họp | |
| Tính từ | recessed /rɪˈsest/ | được lắp âm/lõm vào tường |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
giờ giải lao, kỳ nghỉ (của quốc hội, tòa án)
dùng cho giờ nghỉ giữa các buổi họp/học, hoặc kỳ nghỉ dài của quốc hội, tòa án.
Parliament is in recess until September.
Quốc hội đang trong kỳ nghỉ cho đến tháng Chín.
nghỉ giải lao, tạm ngừng phiên họp
dùng khi một cuộc họp, phiên tòa tạm dừng trong một khoảng thời gian rồi tiếp tục.
The court recessed for lunch.
Phiên tòa tạm nghỉ để dùng bữa trưa.
được lắp âm/lõm vào tường
mô tả vật (đèn, tủ) được lắp chìm vào bề mặt tường hoặc trần nhà.
The kitchen has recessed lighting.
Nhà bếp có đèn âm trần.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của recess trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau during cần danh từ (recess), không dùng tính từ (recessed).
Vị ngữ của câu cần động từ chia đúng thì (recessed), không dùng danh từ.
Sau to be để mô tả trạng thái lắp đặt → cần tính từ (recessed), không dùng động từ nguyên mẫu.
