GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ recess

The Word Family of "recess"

"Recess" mang ba nghĩa liên quan: giờ giải lao/kỳ nghỉ (danh từ), tạm ngừng phiên họp (động từ) và được lắp âm vào tường (tính từ recessed) — từ vựng hữu ích trong ngữ cảnh trường học, quốc hội và kiến trúc.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từrecess
Động từrecess
Tính từrecessed
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
recess
/rɪˈses/
giờ giải lao, kỳ nghỉ (của quốc hội, tòa án)
Động từ
recess
/rɪˈses/
nghỉ giải lao, tạm ngừng phiên họp
Tính từ
recessed
/rɪˈsest/
được lắp âm/lõm vào tường
2

Sơ đồ họ từ

recess
Danh từrecessgốc
Động từrecessgốc
Tính từrecessed+ -ed
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từrecess/rɪˈses/

giờ giải lao, kỳ nghỉ (của quốc hội, tòa án)

dùng cho giờ nghỉ giữa các buổi họp/học, hoặc kỳ nghỉ dài của quốc hội, tòa án.

Parliament is in recess until September.

Quốc hội đang trong kỳ nghỉ cho đến tháng Chín.

Động từrecess/rɪˈses/

nghỉ giải lao, tạm ngừng phiên họp

dùng khi một cuộc họp, phiên tòa tạm dừng trong một khoảng thời gian rồi tiếp tục.

The court recessed for lunch.

Phiên tòa tạm nghỉ để dùng bữa trưa.

Tính từrecessed/rɪˈsest/

được lắp âm/lõm vào tường

mô tả vật (đèn, tủ) được lắp chìm vào bề mặt tường hoặc trần nhà.

The kitchen has recessed lighting.

Nhà bếp có đèn âm trần.

4

Cụm từ thường gặp

go into recess
bước vào kỳ nghỉ
during recess
trong giờ giải lao
recess for the summer
nghỉ hè
recessed lighting
đèn âm trần
a summer recess
kỳ nghỉ hè
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của recess trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ The children play during the recessed.→✓ The children play during recess.

Sau during cần danh từ (recess), không dùng tính từ (recessed).

✗ Congress recess yesterday.→✓ Congress recessed yesterday.

Vị ngữ của câu cần động từ chia đúng thì (recessed), không dùng danh từ.

✗ The light is recess in the ceiling.→✓ The light is recessed in the ceiling.

Sau to be để mô tả trạng thái lắp đặt → cần tính từ (recessed), không dùng động từ nguyên mẫu.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#recess#Danh từ#Động từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS