Họ từ receive
The Word Family of "receive"
Gốc từ receive tạo ra các dạng động từ, danh từ và tính từ phổ biến như *receiver*, *reception* và *receivable*. Hiểu đúng từng dạng giúp bạn dùng chính xác trong văn nói và văn viết.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | receive /rɪˈsiːv/ | nhận, tiếp nhận | |
| Danh từ | receiver /rɪˈsiːvə/ | người nhận; ống nghe điện thoại | |
| Danh từ | reception /rɪˈsepʃn/ | lễ tân, sự đón tiếp; buổi tiệc tiếp tân | |
| Tính từ | receivable /rɪˈsiːvəbl/ | có thể nhận được; (tài chính) phải thu |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
nhận, tiếp nhận
chỉ hành động được trao hoặc gửi đến; thường dùng với tân ngữ trực tiếp như receive a letter, receive feedback. Trang trọng hơn get.
She received a scholarship from the university.
Cô ấy đã nhận được học bổng từ trường đại học.
người nhận; ống nghe điện thoại
chỉ người hoặc thiết bị tiếp nhận thứ gì đó; trong thể thao là cầu thủ nhận bóng, trong điện thoại là phần cầm nghe.
He picked up the receiver and dialled the number.
Anh ấy nhấc ống nghe lên và quay số.
lễ tân, sự đón tiếp; buổi tiệc tiếp tân
có hai nghĩa chính: khu vực lễ tân trong tòa nhà/khách sạn, và buổi lễ đón tiếp (ví dụ: wedding reception). Cũng chỉ mức độ đón nhận của khán giả.
Please check in at the reception desk.
Vui lòng làm thủ tục check-in tại quầy lễ tân.
có thể nhận được; (tài chính) phải thu
thường gặp trong ngữ cảnh tài chính: accounts receivable (khoản phải thu). Ít dùng trong văn nói thông thường.
The company tracks all accounts receivable carefully.
Công ty theo dõi tất cả các khoản phải thu một cách cẩn thận.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
receipt là danh từ (biên lai), không phải động từ. Dùng receive (received) khi muốn nói 'nhận được'.
Lỗi chính tả phổ biến: quy tắc i before e except after c — receive (sau c nên e đứng trước i).
receive a reception là cụm cố định; giới từ đi kèm là from, không phải by.
