GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ receive

The Word Family of "receive"

Động từDanh từDanh từTính từ

Gốc từ receive tạo ra các dạng động từ, danh từ và tính từ phổ biến như *receiver*, *reception* và *receivable*. Hiểu đúng từng dạng giúp bạn dùng chính xác trong văn nói và văn viết.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
receive
/rɪˈsiːv/
nhận, tiếp nhận
Danh từ
receiver
/rɪˈsiːvə/
người nhận; ống nghe điện thoại
Danh từ
reception
/rɪˈsepʃn/
lễ tân, sự đón tiếp; buổi tiệc tiếp tân
Tính từ
receivable
/rɪˈsiːvəbl/
có thể nhận được; (tài chính) phải thu
2

Sơ đồ họ từ

receive
Động từreceivegốc
Danh từreceiver+ -er
Danh từreception+ -tion
Tính từreceivable+ -able
3

Nghĩa & ví dụ

Động từreceive/rɪˈsiːv/

nhận, tiếp nhận

chỉ hành động được trao hoặc gửi đến; thường dùng với tân ngữ trực tiếp như receive a letter, receive feedback. Trang trọng hơn get.

She received a scholarship from the university.

Cô ấy đã nhận được học bổng từ trường đại học.

Danh từreceiver/rɪˈsiːvə/

người nhận; ống nghe điện thoại

chỉ người hoặc thiết bị tiếp nhận thứ gì đó; trong thể thao là cầu thủ nhận bóng, trong điện thoại là phần cầm nghe.

He picked up the receiver and dialled the number.

Anh ấy nhấc ống nghe lên và quay số.

Danh từreception/rɪˈsepʃn/

lễ tân, sự đón tiếp; buổi tiệc tiếp tân

có hai nghĩa chính: khu vực lễ tân trong tòa nhà/khách sạn, và buổi lễ đón tiếp (ví dụ: wedding reception). Cũng chỉ mức độ đón nhận của khán giả.

Please check in at the reception desk.

Vui lòng làm thủ tục check-in tại quầy lễ tân.

Tính từreceivable/rɪˈsiːvəbl/

có thể nhận được; (tài chính) phải thu

thường gặp trong ngữ cảnh tài chính: accounts receivable (khoản phải thu). Ít dùng trong văn nói thông thường.

The company tracks all accounts receivable carefully.

Công ty theo dõi tất cả các khoản phải thu một cách cẩn thận.

4

Cụm từ thường gặp

receive a message / letter
nhận một tin nhắn / lá thư
receive feedback
nhận phản hồi
receive treatment
nhận điều trị
a warm reception
sự đón tiếp nồng nhiệt
at the reception desk
tại quầy lễ tân
accounts receivable
khoản phải thu
5

Lỗi thường gặp

I receipt your email.I received your email.

receipt là danh từ (biên lai), không phải động từ. Dùng receive (received) khi muốn nói 'nhận được'.

She recieve the award.She received the award.

Lỗi chính tả phổ biến: quy tắc i before e except after c — receive (sau c nên e đứng trước i).

He got a cold reception by the crowd.He received a cold reception from the crowd.

receive a reception là cụm cố định; giới từ đi kèm là from, không phải by.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS