Họ từ recede
The Word Family of "recede"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ recede ở dạng động từ, danh từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | recede /rɪˈsiːd/ | lùi xa, rút lui, thoái lui | |
| Danh từ | recession /rɪˈseʃn/ | sự suy thoái (kinh tế) | |
| Tính từ | receding /rɪˈsiːdɪŋ/ | đang lùi, đang rút |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
lùi xa, rút lui, thoái lui
dùng cho nước biển, ký ức, hoặc tóc (a receding hairline).
The floodwaters began to recede.
Nước lũ bắt đầu rút.
sự suy thoái (kinh tế)
thường dùng trong kinh tế học để chỉ giai đoạn kinh tế suy giảm.
The country fell into a recession.
Đất nước rơi vào suy thoái kinh tế.
đang lùi, đang rút
thường dùng trong cụm a receding hairline (tóc rụng ở trán).
He has a receding hairline.
Anh ấy bị hói trán.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của recede trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau mạo từ cần danh từ (recession), không dùng động từ.
Cần động từ chia thì (receded), không dùng danh từ làm vị ngữ.
Trước danh từ cần tính từ/phân từ hiện tại (receding).
