GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ recede

The Word Family of "recede"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ recede ở dạng động từ, danh từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từrecession
Động từrecede
Tính từreceding
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
recede
/rɪˈsiːd/
lùi xa, rút lui, thoái lui
Danh từ
recession
/rɪˈseʃn/
sự suy thoái (kinh tế)
Tính từ
receding
/rɪˈsiːdɪŋ/
đang lùi, đang rút
2

Sơ đồ họ từ

recede
Động từrecedegốc
Danh từrecession+ -ion
Tính từreceding+ -ing
3

Nghĩa & ví dụ

Động từrecede/rɪˈsiːd/

lùi xa, rút lui, thoái lui

dùng cho nước biển, ký ức, hoặc tóc (a receding hairline).

The floodwaters began to recede.

Nước lũ bắt đầu rút.

Danh từrecession/rɪˈseʃn/

sự suy thoái (kinh tế)

thường dùng trong kinh tế học để chỉ giai đoạn kinh tế suy giảm.

The country fell into a recession.

Đất nước rơi vào suy thoái kinh tế.

Tính từreceding/rɪˈsiːdɪŋ/

đang lùi, đang rút

thường dùng trong cụm a receding hairline (tóc rụng ở trán).

He has a receding hairline.

Anh ấy bị hói trán.

4

Cụm từ thường gặp

the tide recedes
thủy triều rút
fall into recession
rơi vào suy thoái
a receding hairline
tóc rụng ở trán (hói trán)
an economic recession
một cuộc suy thoái kinh tế
memories recede
ký ức phai nhạt dần
recede into the distance
lùi dần vào xa xăm
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của recede trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ The economy is in a recede.→✓ The economy is in a recession.

Sau mạo từ cần danh từ (recession), không dùng động từ.

✗ The water recession slowly.→✓ The water receded slowly.

Cần động từ chia thì (receded), không dùng danh từ làm vị ngữ.

✗ He has a recede hairline.→✓ He has a receding hairline.

Trước danh từ cần tính từ/phân từ hiện tại (receding).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#recede#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS