Họ từ recalcitrant
The Word Family of "recalcitrant"
Gốc từ recalcitrant có hai dạng: *recalcitrant* (tính từ / danh từ) và *recalcitrance* (danh từ trừu tượng) — cùng diễn đạt sự cứng đầu, bướng bỉnh không chịu phục tùng.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | recalcitrant /rɪˈkælsɪtrənt/ | cứng đầu, bướng bỉnh, không chịu phục tùng (dù bị kiểm soát hoặc ép buộc) | |
| Danh từ | recalcitrance /rɪˈkælsɪtrəns/ | sự cứng đầu, thái độ bướng bỉnh không chịu phục tùng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cứng đầu, bướng bỉnh, không chịu phục tùng (dù bị kiểm soát hoặc ép buộc)
Mô tả người hoặc tổ chức từ chối tuân theo quyền lực hay quy tắc; mạnh hơn *stubborn*, hàm ý chủ ý chống đối. Cũng dùng làm danh từ: *a recalcitrant* (kẻ bướng bỉnh).
The recalcitrant student refused to follow any classroom rules.
Học sinh bướng bỉnh đó từ chối tuân theo bất kỳ quy định lớp học nào.
sự cứng đầu, thái độ bướng bỉnh không chịu phục tùng
Danh từ không đếm được; dùng để mô tả thái độ hoặc hành vi chống đối liên tục. Ít phổ biến hơn tính từ trong ngôn ngữ hàng ngày.
The committee's recalcitrance delayed the reforms by years.
Sự cứng đầu của ủy ban đã trì hoãn các cải cách nhiều năm.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Làm chủ ngữ → cần danh từ *recalcitrance*, không phải tính từ *recalcitrant*.
*Recalcitrant* là tính từ, không phải động từ — dùng *to be recalcitrant about sth*.
