GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ rebel

The Word Family of "rebel"

Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ rebel ở dạng danh từ (rebellion), động từ, tính từ (rebellious) và trạng từ (rebelliously) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từrebellion
Động từrebel
Tính từrebellious
Trạng từrebelliously
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
rebellion
/rɪˈbeljən/
cuộc nổi loạn, sự nổi dậy
Động từ
rebel
/rɪˈbel/
nổi loạn, chống đối
Tính từ
rebellious
/rɪˈbeljəs/
nổi loạn, ngang bướng
Trạng từ
rebelliously
/rɪˈbeljəsli/
một cách nổi loạn
2

Sơ đồ họ từ

rebel
Danh từrebellion+ -ion (biến âm)
Động từrebelgốc (đổi trọng âm)
Tính từrebellious+ -ious
Trạng từrebelliously+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từrebellion/rɪˈbeljən/

cuộc nổi loạn, sự nổi dậy

danh từ đếm được/trừu tượng, chỉ hành động chống lại chính quyền hoặc quy tắc.

The rebellion was crushed within weeks.

Cuộc nổi dậy đã bị dập tắt trong vòng vài tuần.

Động từrebel/rɪˈbel/

nổi loạn, chống đối

thường đi với giới từ "against" - rebel against sth.

Teenagers often rebel against their parents' rules.

Thanh thiếu niên thường nổi loạn chống lại các quy tắc của cha mẹ.

Tính từrebellious/rɪˈbeljəs/

nổi loạn, ngang bướng

mô tả tính cách hoặc hành vi chống đối quyền lực, thường dùng với tuổi thiếu niên.

She went through a rebellious phase as a teenager.

Cô ấy đã trải qua giai đoạn nổi loạn khi còn là thiếu niên.

Trạng từrebelliously/rɪˈbeljəsli/

một cách nổi loạn

bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách hành động chống đối.

He crossed his arms rebelliously.

Anh ấy khoanh tay lại một cách bướng bỉnh.

4

Cụm từ thường gặp

rebel against authority
nổi loạn chống lại quyền lực
a rebellious teenager
một thiếu niên nổi loạn
crush a rebellion
dập tắt cuộc nổi dậy
act rebelliously
hành động một cách nổi loạn
join the rebellion
gia nhập cuộc nổi dậy
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của rebel trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ He is very rebel.→✓ He is very rebellious.

Sau "very" cần tính từ (rebellious), không dùng danh từ/động từ rebel.

✗ The teenagers rebellion against the curfew.→✓ The teenagers rebelled against the curfew.

Cần động từ chia thì (rebelled) làm vị ngữ, không dùng danh từ rebellion.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#rebel#Danh từ#Động từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS