Họ từ rebel
The Word Family of "rebel"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ rebel ở dạng danh từ (rebellion), động từ, tính từ (rebellious) và trạng từ (rebelliously) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | rebellion /rɪˈbeljən/ | cuộc nổi loạn, sự nổi dậy | |
| Động từ | rebel /rɪˈbel/ | nổi loạn, chống đối | |
| Tính từ | rebellious /rɪˈbeljəs/ | nổi loạn, ngang bướng | |
| Trạng từ | rebelliously /rɪˈbeljəsli/ | một cách nổi loạn |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cuộc nổi loạn, sự nổi dậy
danh từ đếm được/trừu tượng, chỉ hành động chống lại chính quyền hoặc quy tắc.
The rebellion was crushed within weeks.
Cuộc nổi dậy đã bị dập tắt trong vòng vài tuần.
nổi loạn, chống đối
thường đi với giới từ "against" - rebel against sth.
Teenagers often rebel against their parents' rules.
Thanh thiếu niên thường nổi loạn chống lại các quy tắc của cha mẹ.
nổi loạn, ngang bướng
mô tả tính cách hoặc hành vi chống đối quyền lực, thường dùng với tuổi thiếu niên.
She went through a rebellious phase as a teenager.
Cô ấy đã trải qua giai đoạn nổi loạn khi còn là thiếu niên.
một cách nổi loạn
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách hành động chống đối.
He crossed his arms rebelliously.
Anh ấy khoanh tay lại một cách bướng bỉnh.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của rebel trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau "very" cần tính từ (rebellious), không dùng danh từ/động từ rebel.
Cần động từ chia thì (rebelled) làm vị ngữ, không dùng danh từ rebellion.
