Họ từ realise
The Word Family of "realise"
Gốc từ *real* tạo ra bốn dạng phổ biến: tính từ *real*, trạng từ *really*, danh từ *reality* và động từ *realise* — cùng nhau diễn đạt ý nghĩa thực tế và sự nhận thức.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | realise /ˈrɪəlaɪz/ | nhận ra, hiểu ra, ý thức được | |
| Danh từ | realisation /ˌrɪəlaɪˈzeɪʃn/ | sự nhận ra, việc hiểu ra | |
| Tính từ | real /ˈrɪəl/ | thật, thực sự, có thật | |
| Trạng từ | really /ˈrɪəli/ | thực sự, rất (nhấn mạnh) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
nhận ra, hiểu ra, ý thức được
Chính tả Anh Anh là *realise*, Anh Mỹ là *realize*. Thường theo sau là *that* + mệnh đề hoặc danh từ. Không dùng ở thì tiếp diễn (*I am realising* → sai).
I suddenly realised that I had left my keys at home.
Tôi bỗng nhận ra rằng tôi đã để quên chìa khóa ở nhà.
sự nhận ra, việc hiểu ra
Chỉ khoảnh khắc hoặc quá trình nhận thức ra điều gì. Thường dùng với *the realisation that …* hoặc *come to a realisation*.
The realisation that he was wrong came too late.
Sự nhận ra rằng anh ấy đã sai đến quá muộn.
thật, thực sự, có thật
Mô tả điều tồn tại thực sự, không phải giả tạo hay tưởng tượng. Cũng dùng như intensifier trước danh từ: *a real problem* (= a serious problem).
Is that a real diamond or a fake one?
Đó là kim cương thật hay giả?
thực sự, rất (nhấn mạnh)
Có hai công dụng: (1) nhấn mạnh (*really good / important*); (2) xác nhận sự thật (*Did you really say that?*). Thông dụng hơn *truly* trong văn nói.
She really wants to pass the exam.
Cô ấy thực sự muốn vượt qua kỳ thi.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
*Realise* là stative verb (động từ trạng thái) — không dùng ở thì tiếp diễn.
Sau *didn't* dùng dạng nguyên mẫu *realise*, không dùng quá khứ *realised*.
Cụm trạng từ chuẩn là *in reality* (không có mạo từ *the*).
