GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ realise

The Word Family of "realise"

Gốc từ real tạo ra bốn dạng phổ biến: tính từ real, trạng từ really, danh từ reality và động từ realise, cùng nhau diễn đạt ý nghĩa thực tế và sự nhận thức.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từrealisation
Động từrealise
Tính từreal
Trạng từreally
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
realise
/ˈrɪəlaɪz/
nhận ra, hiểu ra, ý thức được
Danh từ
realisation
/ˌrɪəlaɪˈzeɪʃn/
sự nhận ra, việc hiểu ra
Tính từ
real
/ˈrɪəl/
thật, thực sự, có thật
Trạng từ
really
/ˈrɪəli/
thực sự, rất (nhấn mạnh)
2

Sơ đồ họ từ

realise
Động từrealise+ -ise
Danh từrealisation+ -ation
Tính từrealgốc
Trạng từreally+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Động từrealise/ˈrɪəlaɪz/

nhận ra, hiểu ra, ý thức được

Chính tả Anh Anh là realise, Anh Mỹ là realize. Thường theo sau là that + mệnh đề hoặc danh từ. Không dùng ở thì tiếp diễn (I am realising → sai).

I suddenly realised that I had left my keys at home.

Tôi bỗng nhận ra rằng tôi đã để quên chìa khóa ở nhà.

Danh từrealisation/ˌrɪəlaɪˈzeɪʃn/

sự nhận ra, việc hiểu ra

Chỉ khoảnh khắc hoặc quá trình nhận thức ra điều gì. Thường dùng với the realisation that … hoặc come to a realisation.

The realisation that he was wrong came too late.

Sự nhận ra rằng anh ấy đã sai đến quá muộn.

Tính từreal/ˈrɪəl/

thật, thực sự, có thật

Mô tả điều tồn tại thực sự, không phải giả tạo hay tưởng tượng. Cũng dùng như intensifier trước danh từ: a real problem (= a serious problem).

Is that a real diamond or a fake one?

Đó là kim cương thật hay giả?

Trạng từreally/ˈrɪəli/

thực sự, rất (nhấn mạnh)

Có hai công dụng: (1) nhấn mạnh (really good / important); (2) xác nhận sự thật (Did you really say that?). Thông dụng hơn truly trong văn nói.

She really wants to pass the exam.

Cô ấy thực sự muốn vượt qua kỳ thi.

4

Cụm từ thường gặp

realise that …
nhận ra rằng …
come to the realisation that …
dần nhận ra rằng …
in reality
trên thực tế
the real world
thế giới thực
really useful / important / difficult
thực sự hữu ích / quan trọng / khó
face reality
đối mặt với thực tế
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của realise trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ I am realising now that I was wrong.→✓ I realise now that I was wrong.

Realise là stative verb (động từ trạng thái), không dùng ở thì tiếp diễn.

✗ He didn't realized the danger.→✓ He didn't realise the danger.

Sau didn't dùng dạng nguyên mẫu realise, không dùng quá khứ realised.

✗ In the reality, things are different.→✓ In reality, things are different.

Cụm trạng từ chuẩn là in reality (không có mạo từ the).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#realise#Động từ#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS