Họ từ read
The Word Family of "read"
Gốc từ read có ba dạng: *read* (động từ), *reader* (danh từ chỉ người) và *readable* (tính từ) — mỗi dạng giúp bạn nói về hoạt động đọc một cách chính xác.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | read /riːd/ | đọc, đọc hiểu | |
| Danh từ | reader /ˈriːdə/ | người đọc, bạn đọc; sách bài đọc | |
| Tính từ | readable /ˈriːdəbl/ | dễ đọc, đáng đọc, rõ ràng dễ hiểu |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
đọc, đọc hiểu
Động từ bất quy tắc: hiện tại /riːd/, quá khứ và quá khứ phân từ đều viết read nhưng phát âm /red/. Theo sau trực tiếp bởi tân ngữ (read a book) hoặc about (read about history).
I read the newspaper every morning.
Tôi đọc báo mỗi buổi sáng.
người đọc, bạn đọc; sách bài đọc
Hai nghĩa: chỉ người đọc sách/báo (avid reader) hoặc sách bài đọc dành cho người học (a graded reader). Cũng dùng ở dạng số nhiều khi nói về độc giả nói chung.
She is an avid reader of science fiction.
Cô ấy là một độc giả say mê truyện khoa học viễn tưởng.
dễ đọc, đáng đọc, rõ ràng dễ hiểu
Mô tả văn bản hoặc chữ viết dễ đọc và hiểu. Trái nghĩa là unreadable. Cũng dùng với ý 'chữ viết đọc được' (legible).
This novel is very readable — I finished it in two days.
Cuốn tiểu thuyết này rất dễ đọc — tôi đã đọc xong trong hai ngày.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Read là động từ bất quy tắc — dạng quá khứ vẫn viết read nhưng phát âm /red/, không thêm -ed.
Không dùng read như tính từ để mô tả người đọc nhiều — dùng avid reader hoặc well-read.
Mô tả văn bản dễ đọc → dùng tính từ readable, không dùng động từ read.
