GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ read

The Word Family of "read"

Động từDanh từTính từ

Gốc từ read có ba dạng: *read* (động từ), *reader* (danh từ chỉ người) và *readable* (tính từ) — mỗi dạng giúp bạn nói về hoạt động đọc một cách chính xác.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
read
/riːd/
đọc, đọc hiểu
Danh từ
reader
/ˈriːdə/
người đọc, bạn đọc; sách bài đọc
Tính từ
readable
/ˈriːdəbl/
dễ đọc, đáng đọc, rõ ràng dễ hiểu
2

Sơ đồ họ từ

read
Động từreadgốc
Danh từreader+ -er
Tính từreadable+ -able
3

Nghĩa & ví dụ

Động từread/riːd/

đọc, đọc hiểu

Động từ bất quy tắc: hiện tại /riːd/, quá khứ và quá khứ phân từ đều viết read nhưng phát âm /red/. Theo sau trực tiếp bởi tân ngữ (read a book) hoặc about (read about history).

I read the newspaper every morning.

Tôi đọc báo mỗi buổi sáng.

Danh từreader/ˈriːdə/

người đọc, bạn đọc; sách bài đọc

Hai nghĩa: chỉ người đọc sách/báo (avid reader) hoặc sách bài đọc dành cho người học (a graded reader). Cũng dùng ở dạng số nhiều khi nói về độc giả nói chung.

She is an avid reader of science fiction.

Cô ấy là một độc giả say mê truyện khoa học viễn tưởng.

Tính từreadable/ˈriːdəbl/

dễ đọc, đáng đọc, rõ ràng dễ hiểu

Mô tả văn bản hoặc chữ viết dễ đọc và hiểu. Trái nghĩa là unreadable. Cũng dùng với ý 'chữ viết đọc được' (legible).

This novel is very readable — I finished it in two days.

Cuốn tiểu thuyết này rất dễ đọc — tôi đã đọc xong trong hai ngày.

4

Cụm từ thường gặp

read a book / newspaper
đọc sách / báo
read about sth
đọc về cái gì
an avid reader
người đọc say mê
read aloud / out loud
đọc to
read between the lines
đọc ngầm hiểu ý
a graded reader
sách bài đọc phân cấp
5

Lỗi thường gặp

I readed the book last night.I read the book last night.

Read là động từ bất quy tắc — dạng quá khứ vẫn viết read nhưng phát âm /red/, không thêm -ed.

She is very read.She is an avid reader.

Không dùng read như tính từ để mô tả người đọc nhiều — dùng avid reader hoặc well-read.

This book is very read.This book is very readable.

Mô tả văn bản dễ đọc → dùng tính từ readable, không dùng động từ read.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS