GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ rat

The Word Family of "rat"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ rat ở dạng danh từ, động từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từrat
Động từrat
Tính từratty
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
rat
/ræt/
con chuột cống
Động từ
rat
/ræt/
chỉ điểm, tố cáo (ai đó)
Tính từ
ratty
/ˈræti/
tồi tàn, rách nát; cáu kỉnh
2

Sơ đồ họ từ

rat
Danh từratgốc
Động từratgốc (chuyển loại)
Tính từratty+ -y
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từrat/ræt/

con chuột cống

chỉ loài chuột lớn hơn mouse; cũng dùng khẩu ngữ để chỉ kẻ phản bội, kẻ chỉ điểm.

A big rat was seen near the garbage bin.

Một con chuột cống to được nhìn thấy gần thùng rác.

Động từrat/ræt/

chỉ điểm, tố cáo (ai đó)

khẩu ngữ, thường đi với "on" (rat on sb), nghĩa là phản bội hoặc mách lẻo về ai đó.

He ratted on his friend to the teacher.

Cậu ta đã mách lẻo về bạn mình với giáo viên.

Tính từratty/ˈræti/

tồi tàn, rách nát; cáu kỉnh

khẩu ngữ Anh-Anh, mô tả đồ vật cũ kỹ, xơ xác hoặc người dễ cáu gắt.

He wore a ratty old coat to the party.

Anh ấy mặc một chiếc áo khoác cũ rách đến bữa tiệc.

4

Cụm từ thường gặp

smell a rat
cảm thấy có gì đó khả nghi
rat on sb
mách lẻo/tố cáo ai đó
a rat race
cuộc đua chen chốn thương trường
ratty clothes
quần áo tồi tàn, rách nát
feel ratty
cảm thấy cáu kỉnh
a lab rat
chuột thí nghiệm
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của rat trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ This coat is very rat.→✓ This coat is very ratty.

Mô tả tính chất tồi tàn cần tính từ (ratty), không dùng danh từ (rat).

✗ He rats his friend.→✓ He rats on his friend.

Động từ "rat" (mách lẻo) là nội động từ, cần giới từ "on" theo sau.

✗ There are two rat in the barn.→✓ There are two rats in the barn.

"Rat" là danh từ đếm được theo quy tắc, số nhiều cần thêm "-s".

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#rat#Danh từ#Động từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS