Họ từ rain
The Word Family of "rain"
Một gốc từ, ba dạng liên quan. Tìm hiểu rain ở dạng danh từ, động từ (trời mưa) và tính từ (rainy) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | rain /reɪn/ | mưa | |
| Động từ | rain /reɪn/ | mưa, trời đổ mưa | |
| Tính từ | rainy /ˈreɪni/ | có mưa, mưa nhiều |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
mưa
danh từ không đếm được, chỉ hiện tượng nước rơi từ trên trời.
The rain stopped after an hour.
Mưa đã tạnh sau một giờ.
mưa, trời đổ mưa
dùng với chủ ngữ giả it (it rains), diễn tả hiện tượng thời tiết.
It is raining heavily outside.
Bên ngoài trời đang mưa rất to.
có mưa, mưa nhiều
mô tả thời tiết hoặc mùa có mưa nhiều, thêm hậu tố -y.
I love reading books on a rainy day.
Tôi thích đọc sách vào một ngày mưa.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của rain trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Động từ rain luôn cần chủ ngữ giả it, không dùng today làm chủ ngữ.
rain là danh từ không đếm được, dùng much/a lot of, không dùng many.
Cần tính từ rainy để mô tả thời tiết, không dùng danh từ rain.
