Họ từ rage
The Word Family of "rage"
Ba dạng của rage: danh từ chỉ cơn thịnh nộ, động từ nghĩa là giận dữ/hoành hành, và raging (tính từ) nghĩa là dữ dội, giận dữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | rage /reɪdʒ/ | cơn thịnh nộ, cơn giận dữ | |
| Động từ | rage /reɪdʒ/ | giận dữ; hoành hành (dịch bệnh, bão) | |
| Tính từ | raging /ˈreɪdʒɪŋ/ | dữ dội, giận dữ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cơn thịnh nộ, cơn giận dữ
cảm xúc giận dữ mạnh mẽ, khó kiểm soát; thường đi với fly into a rage.
He flew into a rage when he heard the news.
Anh ấy nổi cơn thịnh nộ khi nghe tin đó.
giận dữ; hoành hành (dịch bệnh, bão)
vừa chỉ hành động la hét giận dữ, vừa chỉ sự việc diễn ra dữ dội, không kiểm soát được (a fire raged).
The storm raged all night.
Cơn bão hoành hành suốt cả đêm.
dữ dội, giận dữ
mô tả điều gì diễn ra mạnh mẽ, không kiểm soát được, ví dụ a raging fire, a raging fever.
She had a raging fever last night.
Cô ấy bị sốt dữ dội vào tối qua.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của rage trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Diễn tả cơn giận dữ đột ngột dùng cụm cố định fly into a rage, không dùng raging tùy tiện.
Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ raging, không dùng danh từ/động từ rage.
