Họ từ quotidian
The Word Family of "quotidian"
Quotidian vừa là tính từ nghĩa là hàng ngày, thường nhật, vừa được dùng như danh từ (the quotidian) chỉ những điều bình thường trong cuộc sống hàng ngày.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | quotidian /kwɒˈtɪdiən/ | hàng ngày, thường nhật, bình thường | |
| Danh từ | quotidian /kwɒˈtɪdiən/ | cuộc sống thường nhật, những điều bình thường hàng ngày |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
hàng ngày, thường nhật, bình thường
mô tả những việc xảy ra hằng ngày, tầm thường, không có gì đặc biệt; cũng dùng trong y học chỉ cơn sốt tái phát hàng ngày.
She wrote about the quotidian struggles of raising children.
Cô viết về những khó khăn thường nhật của việc nuôi dạy con cái.
cuộc sống thường nhật, những điều bình thường hàng ngày
thường dùng với mạo từ 'the' (the quotidian) để chỉ những điều tầm thường, lặp đi lặp lại trong cuộc sống hằng ngày.
The artist found beauty in the quotidian.
Người nghệ sĩ tìm thấy vẻ đẹp trong những điều bình thường hàng ngày.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của quotidian trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Khi dùng làm tính từ mô tả tính chất, không thêm mạo từ 'a' trước quotidian.
Khi dùng làm danh từ chỉ cuộc sống thường nhật, cần mạo từ 'the' đi kèm (the quotidian).

