Họ từ quiet
The Word Family of "quiet"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ quiet ở dạng tính từ, trạng từ (quietly) và danh từ (quietness) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | quiet /ˈkwaɪət/ | yên tĩnh, ít nói | |
| Trạng từ | quietly /ˈkwaɪətli/ | một cách yên tĩnh, lặng lẽ | |
| Danh từ | quietness /ˈkwaɪətnəs/ | sự yên tĩnh |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
yên tĩnh, ít nói
mô tả nơi chốn không có tiếng ồn, hoặc người ít nói, trầm tính.
Please be quiet in the library.
Xin hãy giữ yên lặng trong thư viện.
một cách yên tĩnh, lặng lẽ
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách hành động được thực hiện không gây tiếng ồn.
She closed the door quietly.
Cô ấy đóng cửa một cách lặng lẽ.
sự yên tĩnh
danh từ trừu tượng chỉ trạng thái không có tiếng ồn hoặc sự bình lặng của một nơi/tâm trạng.
I love the quietness of early morning.
Tôi thích sự yên tĩnh của buổi sáng sớm.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của quiet trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho động từ (walked) → cần trạng từ (quietly), không dùng tính từ (quiet).
Sau full of cần danh từ → dùng quietness, không dùng tính từ quiet.
