GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ put

The Word Family of "put"

Động từDanh từ

Gốc từ put chủ yếu là *động từ* bất quy tắc với nghĩa đặt, để vào vị trí cụ thể. Dạng danh từ *put* cũng tồn tại trong thể thao (shot put) và tài chính (put option).

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
put
/pʊt/
đặt, để, đưa vào
Danh từ
put
/pʊt/
cú ném đẩy (thể thao); quyền bán (tài chính)
2

Sơ đồ họ từ

put
Động từputgốc
Danh từputgốc
3

Nghĩa & ví dụ

Động từput/pʊt/

đặt, để, đưa vào

Động từ bất quy tắc: put – put – put (không đổi). Thường đi với giới từ chỉ vị trí (put on, put in, put under). Khác với 'place' (trang trọng hơn), 'put' mang tính thông dụng cao.

Put your phone on the table, please.

Làm ơn đặt điện thoại của bạn lên bàn.

Danh từput/pʊt/

cú ném đẩy (thể thao); quyền bán (tài chính)

Ít gặp hơn dạng động từ. Trong thể thao, 'shot put' là môn đẩy tạ. Trong tài chính, 'put option' là quyền bán một tài sản.

He won the gold medal in the shot put.

Anh ấy giành huy chương vàng môn đẩy tạ.

4

Cụm từ thường gặp

put on
mặc vào; bật lên; tăng cân
put off
trì hoãn; làm nản lòng
put up with
chịu đựng
put forward
đề xuất
put into practice
đưa vào thực tiễn
put pressure on
gây áp lực lên
5

Lỗi thường gặp

She putted her bag on the chair.She put her bag on the chair.

'Put' là động từ bất quy tắc, dạng quá khứ cũng là 'put', không thêm '-ted'.

He put the glasses.He put on the glasses.

Khi mặc hoặc đeo thứ gì vào người, cần thêm giới từ 'on' sau 'put'.

Please put your name at the paper.Please put your name on the paper.

Viết lên bề mặt giấy → dùng 'on', không dùng 'at'.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS