Họ từ put
The Word Family of "put"
Gốc từ put chủ yếu là *động từ* bất quy tắc với nghĩa đặt, để vào vị trí cụ thể. Dạng danh từ *put* cũng tồn tại trong thể thao (shot put) và tài chính (put option).
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | put /pʊt/ | đặt, để, đưa vào | |
| Danh từ | put /pʊt/ | cú ném đẩy (thể thao); quyền bán (tài chính) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
đặt, để, đưa vào
Động từ bất quy tắc: put – put – put (không đổi). Thường đi với giới từ chỉ vị trí (put on, put in, put under). Khác với 'place' (trang trọng hơn), 'put' mang tính thông dụng cao.
Put your phone on the table, please.
Làm ơn đặt điện thoại của bạn lên bàn.
cú ném đẩy (thể thao); quyền bán (tài chính)
Ít gặp hơn dạng động từ. Trong thể thao, 'shot put' là môn đẩy tạ. Trong tài chính, 'put option' là quyền bán một tài sản.
He won the gold medal in the shot put.
Anh ấy giành huy chương vàng môn đẩy tạ.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
'Put' là động từ bất quy tắc, dạng quá khứ cũng là 'put', không thêm '-ted'.
Khi mặc hoặc đeo thứ gì vào người, cần thêm giới từ 'on' sau 'put'.
Viết lên bề mặt giấy → dùng 'on', không dùng 'at'.
