GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ push

The Word Family of "push"

Động từDanh từTính từ

Gốc từ push xuất hiện ở dạng động từ, danh từ và tính từ. Nắm vững ba dạng này giúp bạn diễn đạt hành động đẩy, áp lực và tính chất quyết đoán một cách tự nhiên.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
push
/pʊʃ/
đẩy, thúc đẩy
Danh từ
push
/pʊʃ/
cú đẩy, sự thúc đẩy
Tính từ
pushy
/ˈpʊʃi/
hay thúc ép, thiếu tế nhị
2

Sơ đồ họ từ

push
Động từpushgốc
Danh từpushgốc
Tính từpushy+ -y
3

Nghĩa & ví dụ

Động từpush/pʊʃ/

đẩy, thúc đẩy

chỉ hành động dùng lực tác động lên người/vật theo hướng ra xa; cũng dùng nghĩa bóng là thúc đẩy ai đó làm điều gì.

Please push the door to open it.

Hãy đẩy cửa để mở ra.

Danh từpush/pʊʃ/

cú đẩy, sự thúc đẩy

chỉ một lần tác động lực hoặc một nỗ lực tập trung nhằm đạt mục tiêu; thường gặp trong cụm give sth a push.

Give the car a push to get it started.

Đẩy chiếc xe một cái để khởi động nó.

Tính từpushy/ˈpʊʃi/

hay thúc ép, thiếu tế nhị

mang sắc thái tiêu cực, mô tả người hay gây áp lực hoặc đòi hỏi quá mức.

The salesperson was too pushy and made customers uncomfortable.

Nhân viên bán hàng quá hay thúc ép khiến khách hàng khó chịu.

4

Cụm từ thường gặp

push a button
nhấn một nút
push the limits
vượt qua giới hạn
push for change
thúc đẩy sự thay đổi
give sb a push
đẩy ai một cái / động viên ai
push ahead (with sth)
tiếp tục tiến hành việc gì
push sb too hard
gây áp lực quá nhiều cho ai
5

Lỗi thường gặp

She pushed the door open hardly.She pushed the door open hard.

hard là trạng từ đúng (mạnh), hardly có nghĩa 'hầu như không' — hai từ hoàn toàn khác nghĩa.

He push me to study more.He pushed me to study more.

Động từ push ở thì quá khứ đơn cần thêm -ed (pushed), không giữ nguyên dạng gốc.

Don't be so push.Don't be so pushy.

Sau so dùng tính từ; dạng tính từ của push là pushy (thêm -y).

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS