Họ từ purpose
The Word Family of "purpose"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ purpose ở dạng danh từ, tính từ (purposeful) và trạng từ (purposely) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | purpose /ˈpɜːpəs/ | mục đích, mục tiêu | |
| Tính từ | purposeful /ˈpɜːpəsfl/ | có mục đích rõ ràng, kiên định | |
| Trạng từ | purposely /ˈpɜːpəsli/ | cố ý, có chủ đích |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
mục đích, mục tiêu
chỉ lý do hoặc mục tiêu của một hành động; thường dùng trong cụm on purpose (cố ý) và for the purpose of (nhằm mục đích).
What is the purpose of this meeting?
Mục đích của cuộc họp này là gì?
có mục đích rõ ràng, kiên định
mô tả người hoặc hành động thể hiện sự quyết tâm, có định hướng rõ ràng.
She walked with a purposeful stride.
Cô ấy bước đi với dáng vẻ kiên định, có mục đích.
cố ý, có chủ đích
bổ nghĩa cho động từ, cho biết hành động được thực hiện có chủ ý chứ không phải vô tình; đồng nghĩa với on purpose.
He purposely ignored my message.
Anh ấy đã cố ý phớt lờ tin nhắn của tôi.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của purpose trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần cụm giới từ 'on purpose', không dùng trực tiếp danh từ purpose làm trạng từ.
Trước danh từ person cần tính từ purposeful, không dùng danh từ purpose.
Bổ nghĩa cho động từ broke → cần trạng từ purposely, không dùng tính từ purposeful.
