Họ từ punish
The Word Family of "punish"
Một gốc từ, ba dạng: punish (động từ), punishment (danh từ) và punishable (tính từ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | punish /ˈpʌnɪʃ/ | trừng phạt | |
| Danh từ | punishment /ˈpʌnɪʃmənt/ | sự trừng phạt, hình phạt | |
| Tính từ | punishable /ˈpʌnɪʃəbl/ | có thể/đáng bị trừng phạt |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
trừng phạt
thường đi với cấu trúc punish sb for sth.
Parents shouldn't punish children too harshly.
Cha mẹ không nên trừng phạt con cái quá khắc nghiệt.
sự trừng phạt, hình phạt
vừa đếm được (một hình phạt cụ thể) vừa không đếm được (khái niệm trừng phạt nói chung).
The punishment did not fit the crime.
Hình phạt không tương xứng với tội danh.
có thể/đáng bị trừng phạt
thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, đi với by (punishable by fine/imprisonment).
This crime is punishable by up to five years in prison.
Tội này có thể bị phạt tới năm năm tù.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của punish trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần động từ ở dạng bị động (was punished), không dùng danh từ punishment.
Sau to be cần tính từ (punishable), không dùng động từ nguyên mẫu.
