Họ từ pull
The Word Family of "pull"
Từ pull vừa là động từ vừa là danh từ — cả hai đều phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, từ hành động kéo vật thể đến sức hút và ảnh hưởng.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | pull /pʊl/ | kéo; giật; thu hút | |
| Danh từ | pull /pʊl/ | lực kéo; sức hút; ảnh hưởng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
kéo; giật; thu hút
Trái nghĩa với *push* (đẩy). Ngoài nghĩa vật lý, còn dùng nghĩa bóng: *pull sb's attention* (thu hút sự chú ý), *pull a muscle* (căng cơ). Nhiều cụm động từ phổ biến: *pull off* (thực hiện thành công), *pull out* (rút lui), *pull through* (vượt qua khó khăn).
Please pull the door closed when you leave the room.
Vui lòng kéo cửa lại khi bạn rời phòng.
lực kéo; sức hút; ảnh hưởng
Thường số ít: *a pull towards sth* (sức hút về phía điều gì). Cũng dùng trong nghĩa bóng chỉ ảnh hưởng hay quyền lực không chính thức (*have a lot of pull* = có nhiều ảnh hưởng).
She felt a strong pull towards her hometown after years abroad.
Cô ấy cảm nhận một sức hút mạnh mẽ về quê hương sau nhiều năm ở nước ngoài.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Không phải lỗi ngữ pháp mà là lỗi thực tế phổ biến: *pull* = kéo về phía mình; *push* = đẩy ra xa.
*Pull your back* = bị căng/giật cơ lưng — không cần *out*; *pull out* có nghĩa rút lui.
Cụm *pull off* (thực hiện thành công) viết liền *off*, không thêm *of*.
