GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ pull

The Word Family of "pull"

Từ pull vừa là động từ vừa là danh từ, cả hai đều phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, từ hành động kéo vật thể đến sức hút và ảnh hưởng.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từpull
Động từpull
Tính từ–
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
pull
/pʊl/
kéo; giật; thu hút
Danh từ
pull
/pʊl/
lực kéo; sức hút; ảnh hưởng
2

Sơ đồ họ từ

pull
Động từpullgốc
Danh từpullgốc
3

Nghĩa & ví dụ

Động từpull/pʊl/

kéo; giật; thu hút

Trái nghĩa với push (đẩy). Ngoài nghĩa vật lý, còn dùng nghĩa bóng: pull sb's attention (thu hút sự chú ý), pull a muscle (căng cơ). Nhiều cụm động từ phổ biến: pull off (thực hiện thành công), pull out (rút lui), pull through (vượt qua khó khăn).

Please pull the door closed when you leave the room.

Vui lòng kéo cửa lại khi bạn rời phòng.

Danh từpull/pʊl/

lực kéo; sức hút; ảnh hưởng

Thường số ít: a pull towards sth (sức hút về phía điều gì). Cũng dùng trong nghĩa bóng chỉ ảnh hưởng hay quyền lực không chính thức (have a lot of pull = có nhiều ảnh hưởng).

She felt a strong pull towards her hometown after years abroad.

Cô ấy cảm nhận một sức hút mạnh mẽ về quê hương sau nhiều năm ở nước ngoài.

4

Cụm từ thường gặp

pull a muscle
bị căng cơ
pull sth off
thực hiện thành công điều khó
pull out of sth
rút lui khỏi điều gì
pull together
đoàn kết, hợp sức
pull through
vượt qua khó khăn / bệnh tật
the pull of sth
sức hút của điều gì
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của pull trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ Push the door, it says pull!→✓ Pull the door, the sign says 'Pull'!

Không phải lỗi ngữ pháp mà là lỗi thực tế phổ biến: pull = kéo về phía mình; push = đẩy ra xa.

✗ He pulled out his back at the gym.→✓ He pulled his back at the gym.

Pull your back = bị căng/giật cơ lưng, không cần out; pull out có nghĩa rút lui.

✗ She pulled of a great performance.→✓ She pulled off a great performance.

Cụm pull off (thực hiện thành công) viết liền off, không thêm of.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#pull#Động từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS