GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ publish

The Word Family of "publish"

Động từDanh từDanh từ

Gốc từ *publish* có ba dạng thường gặp: động từ *publish*, danh từ *publication* và danh từ chỉ người *publisher* — tất cả liên quan đến việc xuất bản.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
publish
/ˈpʌblɪʃ/
xuất bản, phát hành, công bố
Danh từ
publication
/ˌpʌblɪˈkeɪʃn/
ấn phẩm, việc xuất bản
Danh từ
publisher
/ˈpʌblɪʃə/
nhà xuất bản, công ty xuất bản
2

Sơ đồ họ từ

publish
Động từpublishgốc
Danh từpublication+ -ation
Danh từpublisher+ -er
3

Nghĩa & ví dụ

Động từpublish/ˈpʌblɪʃ/

xuất bản, phát hành, công bố

Dùng khi đưa sách, bài báo, nghiên cứu hoặc thông tin ra công chúng. Cũng dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật số: *publish a post / article online*.

She published her first novel at the age of 25.

Cô ấy xuất bản cuốn tiểu thuyết đầu tiên của mình lúc 25 tuổi.

Danh từpublication/ˌpʌblɪˈkeɪʃn/

ấn phẩm, việc xuất bản

Hai nghĩa: (1) đếm được — chỉ cuốn sách, tạp chí, bài báo cụ thể (*a scientific publication*); (2) không đếm được — chỉ hành động xuất bản (*prior to publication*).

The journal is one of the most respected scientific publications.

Tạp chí này là một trong những ấn phẩm khoa học được kính trọng nhất.

Danh từpublisher/ˈpʌblɪʃə/

nhà xuất bản, công ty xuất bản

Chỉ người hoặc công ty chịu trách nhiệm sản xuất và phân phối sách, báo, tạp chí.

She sent her manuscript to several publishers.

Cô ấy đã gửi bản thảo của mình đến một số nhà xuất bản.

4

Cụm từ thường gặp

publish a book / article / study
xuất bản / công bố sách / bài báo / nghiên cứu
prior to publication
trước khi xuất bản
a scientific / academic publication
một ấn phẩm khoa học / học thuật
self-publish
tự xuất bản
publish online
đăng tải / công bố trực tuyến
a major publisher
một nhà xuất bản lớn
5

Lỗi thường gặp

He published his results in 2023 year.He published his results in 2023.

Không dùng *year* sau năm cụ thể khi đứng một mình — chỉ dùng *in 2023*.

The book was published by a small publishment.The book was published by a small publisher.

Công ty xuất bản là *publisher*, không phải *publishment*.

She has published many publications.She has published many works / articles.

Tránh dùng *published publications* (tautology) — dùng *works, articles, papers* thay thế.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS