Họ từ publish
The Word Family of "publish"
Gốc từ publish có ba dạng thường gặp: động từ publish, danh từ publication và danh từ chỉ người publisher, tất cả liên quan đến việc xuất bản.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | publish /ˈpʌblɪʃ/ | xuất bản, phát hành, công bố | |
| Danh từ | publication /ˌpʌblɪˈkeɪʃn/ | ấn phẩm, việc xuất bản | |
| Danh từ | publisher /ˈpʌblɪʃə/ | nhà xuất bản, công ty xuất bản |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
xuất bản, phát hành, công bố
Dùng khi đưa sách, bài báo, nghiên cứu hoặc thông tin ra công chúng. Cũng dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật số: publish a post / article online.
She published her first novel at the age of 25.
Cô ấy xuất bản cuốn tiểu thuyết đầu tiên của mình lúc 25 tuổi.
ấn phẩm, việc xuất bản
Hai nghĩa: (1) đếm được, chỉ cuốn sách, tạp chí, bài báo cụ thể (a scientific publication); (2) không đếm được, chỉ hành động xuất bản (prior to publication).
The journal is one of the most respected scientific publications.
Tạp chí này là một trong những ấn phẩm khoa học được kính trọng nhất.
nhà xuất bản, công ty xuất bản
Chỉ người hoặc công ty chịu trách nhiệm sản xuất và phân phối sách, báo, tạp chí.
She sent her manuscript to several publishers.
Cô ấy đã gửi bản thảo của mình đến một số nhà xuất bản.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của publish trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Không dùng year sau năm cụ thể khi đứng một mình, chỉ dùng in 2023.
Công ty xuất bản là publisher, không phải publishment.
Tránh dùng published publications (tautology), dùng works, articles, papers thay thế.
