Họ từ provide
The Word Family of "provide"
Từ gốc provide có hai dạng cốt lõi: động từ *provide* và danh từ *provision* — cả hai đều quan trọng trong văn viết trang trọng và ngôn ngữ pháp lý, học thuật.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | provide /prəˈvaɪd/ | cung cấp; trang bị; tạo điều kiện | |
| Danh từ | provision /prəˈvɪʒn/ | sự cung cấp; điều khoản; lương thực dự trữ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cung cấp; trang bị; tạo điều kiện
Hai cấu trúc chính: *provide sth for/to sb* hoặc *provide sb with sth*. Cả hai đều đúng; *provide sb with sth* thông dụng hơn trong văn nói.
The school provides students with all the necessary materials.
Trường học cung cấp cho học sinh tất cả các tài liệu cần thiết.
sự cung cấp; điều khoản; lương thực dự trữ
Ba nghĩa: (1) việc cung cấp dịch vụ (*the provision of healthcare*); (2) điều khoản trong hợp đồng/luật (*a legal provision*); (3) số nhiều *provisions* = lương thực dự trữ cho chuyến đi.
The government is responsible for the provision of public services.
Chính phủ chịu trách nhiệm về việc cung cấp các dịch vụ công.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Cấu trúc đúng là *provide sb with sth*; không dùng *provided to us* khi có tân ngữ chỉ người.
*Information* là danh từ không đếm được — không có số nhiều *informations*; cần *with* trước tân ngữ.
Khi không có tân ngữ chỉ người, *provide* dùng tân ngữ trực tiếp — bỏ *with*.
