GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ provide

The Word Family of "provide"

Động từDanh từ

Từ gốc provide có hai dạng cốt lõi: động từ *provide* và danh từ *provision* — cả hai đều quan trọng trong văn viết trang trọng và ngôn ngữ pháp lý, học thuật.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
provide
/prəˈvaɪd/
cung cấp; trang bị; tạo điều kiện
Danh từ
provision
/prəˈvɪʒn/
sự cung cấp; điều khoản; lương thực dự trữ
2

Sơ đồ họ từ

provide
Động từprovidegốc
Danh từprovision+ -ion
3

Nghĩa & ví dụ

Động từprovide/prəˈvaɪd/

cung cấp; trang bị; tạo điều kiện

Hai cấu trúc chính: *provide sth for/to sb* hoặc *provide sb with sth*. Cả hai đều đúng; *provide sb with sth* thông dụng hơn trong văn nói.

The school provides students with all the necessary materials.

Trường học cung cấp cho học sinh tất cả các tài liệu cần thiết.

Danh từprovision/prəˈvɪʒn/

sự cung cấp; điều khoản; lương thực dự trữ

Ba nghĩa: (1) việc cung cấp dịch vụ (*the provision of healthcare*); (2) điều khoản trong hợp đồng/luật (*a legal provision*); (3) số nhiều *provisions* = lương thực dự trữ cho chuyến đi.

The government is responsible for the provision of public services.

Chính phủ chịu trách nhiệm về việc cung cấp các dịch vụ công.

4

Cụm từ thường gặp

provide sb with sth
cung cấp cho ai điều gì
provide sth for sb
cung cấp điều gì cho ai
the provision of services
việc cung cấp dịch vụ
provide support
cung cấp hỗ trợ
make provisions for
chuẩn bị / dự phòng cho
provide evidence
cung cấp bằng chứng
5

Lỗi thường gặp

The company provided to us free training.The company provided us with free training.

Cấu trúc đúng là *provide sb with sth*; không dùng *provided to us* khi có tân ngữ chỉ người.

She provided us informations.She provided us with information.

*Information* là danh từ không đếm được — không có số nhiều *informations*; cần *with* trước tân ngữ.

The hotel provides with a free breakfast.The hotel provides a free breakfast.

Khi không có tân ngữ chỉ người, *provide* dùng tân ngữ trực tiếp — bỏ *with*.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS