Họ từ prove
The Word Family of "prove"
Gốc từ *prove* có ba dạng quan trọng: động từ *prove*, danh từ *proof* và tính từ *proven* — tất cả liên quan đến việc chứng minh sự thật.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | prove /pruːv/ | chứng minh, chứng tỏ | |
| Danh từ | proof /pruːf/ | bằng chứng, chứng cứ | |
| Tính từ | proven /ˈpruːvn/ | đã được chứng minh, đã được kiểm chứng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
chứng minh, chứng tỏ
Có hai dạng quá khứ phân từ: *proved* (Anh Anh) và *proven* (Anh Mỹ, hay dùng làm tính từ). Cũng dùng như linking verb: *prove (to be) difficult*.
Scientists have proved that the drug is effective.
Các nhà khoa học đã chứng minh rằng loại thuốc này có hiệu quả.
bằng chứng, chứng cứ
Không đếm được trong hầu hết ngữ cảnh — không dùng *a proof* (trừ toán học). Thường dùng *evidence and proof* hoặc *proof of sth*.
Do you have proof that you were there?
Bạn có bằng chứng nào cho thấy bạn đã ở đó không?
đã được chứng minh, đã được kiểm chứng
Thường đặt trước danh từ: *a proven method / track record*. Mang nghĩa tích cực — điều gì đã được xác nhận qua thực tế.
This is a proven technique for improving memory.
Đây là một kỹ thuật đã được chứng minh để cải thiện trí nhớ.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Quá khứ của *prove* là *proved*, không phải *prooved*.
*Proof* (không đếm được) thường không dùng mạo từ *a* trong ngữ cảnh này.
Câu này đúng — *prove to be* là cấu trúc chuẩn với linking verb.
