GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ prove

The Word Family of "prove"

Động từDanh từTính từ

Gốc từ *prove* có ba dạng quan trọng: động từ *prove*, danh từ *proof* và tính từ *proven* — tất cả liên quan đến việc chứng minh sự thật.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
prove
/pruːv/
chứng minh, chứng tỏ
Danh từ
proof
/pruːf/
bằng chứng, chứng cứ
Tính từ
proven
/ˈpruːvn/
đã được chứng minh, đã được kiểm chứng
2

Sơ đồ họ từ

prove
Động từprovegốc
Danh từproofgốc (từ cùng gốc Latin)
Tính từproven+ -en
3

Nghĩa & ví dụ

Động từprove/pruːv/

chứng minh, chứng tỏ

Có hai dạng quá khứ phân từ: *proved* (Anh Anh) và *proven* (Anh Mỹ, hay dùng làm tính từ). Cũng dùng như linking verb: *prove (to be) difficult*.

Scientists have proved that the drug is effective.

Các nhà khoa học đã chứng minh rằng loại thuốc này có hiệu quả.

Danh từproof/pruːf/

bằng chứng, chứng cứ

Không đếm được trong hầu hết ngữ cảnh — không dùng *a proof* (trừ toán học). Thường dùng *evidence and proof* hoặc *proof of sth*.

Do you have proof that you were there?

Bạn có bằng chứng nào cho thấy bạn đã ở đó không?

Tính từproven/ˈpruːvn/

đã được chứng minh, đã được kiểm chứng

Thường đặt trước danh từ: *a proven method / track record*. Mang nghĩa tích cực — điều gì đã được xác nhận qua thực tế.

This is a proven technique for improving memory.

Đây là một kỹ thuật đã được chứng minh để cải thiện trí nhớ.

4

Cụm từ thường gặp

prove that …
chứng minh rằng …
prove sb wrong / right
chứng minh ai đó sai / đúng
proof of identity / purchase
bằng chứng về danh tính / mua hàng
burden of proof
trách nhiệm chứng minh
a proven track record
thành tích đã được chứng minh
prove (to be) difficult / useful
tỏ ra / chứng tỏ là khó / hữu ích
5

Lỗi thường gặp

She prooved her innocence.She proved her innocence.

Quá khứ của *prove* là *proved*, không phải *prooved*.

I need a proof of your address.I need proof of your address.

*Proof* (không đếm được) thường không dùng mạo từ *a* trong ngữ cảnh này.

The experiment proved to be a success.The experiment proved to be a success.

Câu này đúng — *prove to be* là cấu trúc chuẩn với linking verb.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS