GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ protrude

The Word Family of "protrude"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ protrude ở dạng động từ (protrude), danh từ (protrusion) và tính từ (protruding) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từprotrusion
Động từprotrude
Tính từprotruding
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
protrude
/prəˈtruːd/
nhô ra, lồi ra
Danh từ
protrusion
/prəˈtruːʒn/
chỗ lồi ra, vật nhô ra
Tính từ
protruding
/prəˈtruːdɪŋ/
nhô ra, lồi ra
2

Sơ đồ họ từ

protrude
Động từprotrudegốc
Danh từprotrusion+ -ion
Tính từprotruding+ -ing
3

Nghĩa & ví dụ

Động từprotrude/prəˈtruːd/

nhô ra, lồi ra

là nội động từ, thường đi với from: protrude from sth, chỉ vật thò/nhô ra khỏi bề mặt.

A nail protruded from the wooden plank.

Một cây đinh nhô ra khỏi tấm ván gỗ.

Danh từprotrusion/prəˈtruːʒn/

chỗ lồi ra, vật nhô ra

danh từ đếm được, dùng trong ngữ cảnh y khoa (thoát vị đĩa đệm) hoặc mô tả vật thể có phần nhô ra.

The scan revealed a disc protrusion in his spine.

Kết quả chụp cho thấy có chỗ lồi đĩa đệm ở cột sống anh ấy.

Tính từprotruding/prəˈtruːdɪŋ/

nhô ra, lồi ra

mô tả bộ phận hoặc vật nhô ra rõ rệt; đứng trước danh từ, ví dụ protruding eyes, protruding teeth.

He has slightly protruding front teeth.

Anh ấy có hàm răng cửa hơi nhô ra.

4

Cụm từ thường gặp

protrude from sth
nhô ra khỏi vật gì
a disc protrusion
chỗ lồi đĩa đệm
protruding eyes
đôi mắt lồi ra
slightly protruding
hơi nhô ra
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của protrude trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

He has protrude teeth.He has protruding teeth.

Đứng trước danh từ mô tả tính chất → dùng tính từ protruding, không dùng động từ nguyên mẫu.

A nail protrudes of the wall.A nail protrudes from the wall.

Protrude đi với giới từ 'from', không dùng 'of'.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#protrude#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS