Họ từ protrude
The Word Family of "protrude"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ protrude ở dạng động từ (protrude), danh từ (protrusion) và tính từ (protruding) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | protrude /prəˈtruːd/ | nhô ra, lồi ra | |
| Danh từ | protrusion /prəˈtruːʒn/ | chỗ lồi ra, vật nhô ra | |
| Tính từ | protruding /prəˈtruːdɪŋ/ | nhô ra, lồi ra |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
nhô ra, lồi ra
là nội động từ, thường đi với from: protrude from sth, chỉ vật thò/nhô ra khỏi bề mặt.
A nail protruded from the wooden plank.
Một cây đinh nhô ra khỏi tấm ván gỗ.
chỗ lồi ra, vật nhô ra
danh từ đếm được, dùng trong ngữ cảnh y khoa (thoát vị đĩa đệm) hoặc mô tả vật thể có phần nhô ra.
The scan revealed a disc protrusion in his spine.
Kết quả chụp cho thấy có chỗ lồi đĩa đệm ở cột sống anh ấy.
nhô ra, lồi ra
mô tả bộ phận hoặc vật nhô ra rõ rệt; đứng trước danh từ, ví dụ protruding eyes, protruding teeth.
He has slightly protruding front teeth.
Anh ấy có hàm răng cửa hơi nhô ra.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của protrude trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Đứng trước danh từ mô tả tính chất → dùng tính từ protruding, không dùng động từ nguyên mẫu.
Protrude đi với giới từ 'from', không dùng 'of'.

