Họ từ protect
The Word Family of "protect"
Từ gốc protect có bốn dạng: động từ *protect*, danh từ *protection*, tính từ *protective* và trạng từ *protectively* — cùng diễn đạt ý nghĩa bảo vệ và che chở.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | protect /prəˈtekt/ | bảo vệ, che chở | |
| Danh từ | protection /prəˈtekʃn/ | sự bảo vệ; biện pháp bảo vệ | |
| Tính từ | protective /prəˈtektɪv/ | có tính bảo vệ; hay che chở | |
| Trạng từ | protectively /prəˈtektɪvli/ | một cách bảo vệ, theo cách che chở |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
bảo vệ, che chở
Cấu trúc phổ biến: *protect sb/sth from/against sth* (bảo vệ ai/gì khỏi điều gì). Cả *from* và *against* đều đúng; *against* thường mang hàm ý ngăn chặn mối nguy hiểm.
Always wear sunscreen to protect your skin from the sun.
Luôn thoa kem chống nắng để bảo vệ da khỏi ánh nắng mặt trời.
sự bảo vệ; biện pháp bảo vệ
Không đếm được khi chỉ trạng thái (*offer protection*). Dùng với giới từ *against* hoặc *from*: *protection against disease*. Người/vật bảo vệ là *protector*.
The new law provides greater protection for workers' rights.
Luật mới cung cấp sự bảo vệ tốt hơn cho quyền lợi của người lao động.
có tính bảo vệ; hay che chở
Mô tả đồ vật có tác dụng bảo vệ (*protective clothing*) hoặc người có xu hướng bảo vệ người khác quá mức (*a protective parent*). Cụm *protective gear* (đồ bảo hộ) rất phổ biến.
Workers must wear protective equipment in the construction area.
Công nhân phải mặc đồ bảo hộ trong khu vực xây dựng.
một cách bảo vệ, theo cách che chở
Thường mô tả cử chỉ hoặc hành động thể hiện sự che chở ai đó.
She put her arm protectively around her younger sister.
Cô ấy vòng tay che chở quanh em gái nhỏ của mình.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Câu này đúng! Lỗi phổ biến là dùng *protect the environment of damage* — giới từ đúng là *from*, không phải *of*.
Trước danh từ cần tính từ *protective*, không dùng danh từ *protection*.
*Protect* là ngoại động từ — dùng tân ngữ trực tiếp, không cần giới từ *for*.
