GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ protect

The Word Family of "protect"

Động từDanh từTính từTrạng từ

Từ gốc protect có bốn dạng: động từ *protect*, danh từ *protection*, tính từ *protective* và trạng từ *protectively* — cùng diễn đạt ý nghĩa bảo vệ và che chở.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
protect
/prəˈtekt/
bảo vệ, che chở
Danh từ
protection
/prəˈtekʃn/
sự bảo vệ; biện pháp bảo vệ
Tính từ
protective
/prəˈtektɪv/
có tính bảo vệ; hay che chở
Trạng từ
protectively
/prəˈtektɪvli/
một cách bảo vệ, theo cách che chở
2

Sơ đồ họ từ

protect
Động từprotectgốc
Danh từprotection+ -ion
Tính từprotective+ -ive
Trạng từprotectively+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Động từprotect/prəˈtekt/

bảo vệ, che chở

Cấu trúc phổ biến: *protect sb/sth from/against sth* (bảo vệ ai/gì khỏi điều gì). Cả *from* và *against* đều đúng; *against* thường mang hàm ý ngăn chặn mối nguy hiểm.

Always wear sunscreen to protect your skin from the sun.

Luôn thoa kem chống nắng để bảo vệ da khỏi ánh nắng mặt trời.

Danh từprotection/prəˈtekʃn/

sự bảo vệ; biện pháp bảo vệ

Không đếm được khi chỉ trạng thái (*offer protection*). Dùng với giới từ *against* hoặc *from*: *protection against disease*. Người/vật bảo vệ là *protector*.

The new law provides greater protection for workers' rights.

Luật mới cung cấp sự bảo vệ tốt hơn cho quyền lợi của người lao động.

Tính từprotective/prəˈtektɪv/

có tính bảo vệ; hay che chở

Mô tả đồ vật có tác dụng bảo vệ (*protective clothing*) hoặc người có xu hướng bảo vệ người khác quá mức (*a protective parent*). Cụm *protective gear* (đồ bảo hộ) rất phổ biến.

Workers must wear protective equipment in the construction area.

Công nhân phải mặc đồ bảo hộ trong khu vực xây dựng.

Trạng từprotectively/prəˈtektɪvli/

một cách bảo vệ, theo cách che chở

Thường mô tả cử chỉ hoặc hành động thể hiện sự che chở ai đó.

She put her arm protectively around her younger sister.

Cô ấy vòng tay che chở quanh em gái nhỏ của mình.

4

Cụm từ thường gặp

protect sb from / against sth
bảo vệ ai khỏi / chống lại điều gì
offer protection
cung cấp sự bảo vệ
environmental protection
bảo vệ môi trường
protective gear / clothing
đồ bảo hộ
data protection
bảo vệ dữ liệu
sun protection
bảo vệ khỏi ánh nắng
5

Lỗi thường gặp

We need to protect the environment from damage.We need to protect the environment from damage.

Câu này đúng! Lỗi phổ biến là dùng *protect the environment of damage* — giới từ đúng là *from*, không phải *of*.

She wore a protection mask.She wore a protective mask.

Trước danh từ cần tính từ *protective*, không dùng danh từ *protection*.

The law protects for workers.The law protects workers.

*Protect* là ngoại động từ — dùng tân ngữ trực tiếp, không cần giới từ *for*.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS