GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ propound

The Word Family of "propound"

Ba dạng liên quan: propound (động từ), propounder (danh từ chỉ người) và propounded (tính từ) — cùng nói về việc đề xuất, đưa ra một ý kiến hoặc lý thuyết để xem xét.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từpropounder
Động từpropound
Tính từpropounded
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
propound
/prəˈpaʊnd/
đề xuất, đưa ra (lý thuyết, ý kiến) để mọi người xem xét
Danh từ
propounder
/prəˈpaʊndər/
người đề xuất, người đưa ra (lý thuyết, ý kiến)
Tính từ
propounded
/prəˈpaʊndɪd/
đã được đề xuất, đã được đưa ra
2

Sơ đồ họ từ

propound
Động từpropoundgốc
Danh từpropounder+ -er
Tính từpropounded+ -ed
3

Nghĩa & ví dụ

Động từpropound/prəˈpaʊnd/

đề xuất, đưa ra (lý thuyết, ý kiến) để mọi người xem xét

mang sắc thái trang trọng, học thuật hơn propose; thường dùng cho lý thuyết, giả thuyết hoặc quan điểm phức tạp.

The scientist propounded a new theory of evolution.

Nhà khoa học đã đề xuất một lý thuyết mới về tiến hóa.

Danh từpropounder/prəˈpaʊndər/

người đề xuất, người đưa ra (lý thuyết, ý kiến)

danh từ chỉ người, ít dùng và mang tính trang trọng, học thuật.

He is regarded as the chief propounder of this legal doctrine.

Ông được xem là người đề xuất chính cho học thuyết pháp lý này.

Tính từpropounded/prəˈpaʊndɪd/

đã được đề xuất, đã được đưa ra

dạng phân từ quá khứ dùng như tính từ, mô tả một lý thuyết hay ý kiến đã được trình bày trước đó.

The previously propounded theory was later disproved.

Lý thuyết đã được đề xuất trước đó sau này bị bác bỏ.

4

Cụm từ thường gặp

propound a theory
đề xuất một lý thuyết
propound a view
đưa ra một quan điểm
the chief propounder of sth
người đề xuất chính cho điều gì
a widely propounded idea
một ý tưởng được đề xuất rộng rãi
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của propound trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ He propounded about a new theory.→✓ He propounded a new theory.

propound là ngoại động từ, không cần giới từ about; dùng trực tiếp với tân ngữ.

✗ She is the propound of this idea.→✓ She is the propounder of this idea.

propound là động từ; danh từ chỉ người phải là propounder.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#propound#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS