GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ propitious

The Word Family of "propitious"

Một gốc từ, bốn dạng: propitiate (động từ), propitiation (danh từ), propitious (tính từ) và propitiously (trạng từ) — cùng diễn tả ý nghĩa "làm hài lòng, thuận lợi, tốt lành".

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từpropitiation
Động từpropitiate
Tính từpropitious
Trạng từpropitiously
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
propitiate
/prəˈpɪʃieɪt/
làm nguôi giận, xoa dịu, lấy lòng
Danh từ
propitiation
/prəˌpɪʃiˈeɪʃn/
sự xoa dịu, sự làm nguôi giận
Tính từ
propitious
/prəˈpɪʃəs/
thuận lợi, tốt lành, đúng lúc
Trạng từ
propitiously
/prəˈpɪʃəsli/
một cách thuận lợi, tốt lành
2

Sơ đồ họ từ

propitious
Động từpropitiategốc + -ate
Danh từpropitiation+ -ion
Tính từpropitiousgốc
Trạng từpropitiously+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Động từpropitiate/prəˈpɪʃieɪt/

làm nguôi giận, xoa dịu, lấy lòng

thường dùng khi cố gắng làm hài lòng ai đó đang giận dữ hoặc một vị thần/quyền lực; mang sắc thái trang trọng, văn viết.

He offered gifts to propitiate his angry boss.

Anh ấy tặng quà để xoa dịu ông sếp đang giận dữ.

Danh từpropitiation/prəˌpɪʃiˈeɪʃn/

sự xoa dịu, sự làm nguôi giận

danh từ trừu tượng chỉ hành động hoặc kết quả của việc propitiate; hay xuất hiện trong văn cảnh tôn giáo hoặc trang trọng.

The ritual was performed as a propitiation for the gods.

Nghi lễ được thực hiện như một cách xoa dịu các vị thần.

Tính từpropitious/prəˈpɪʃəs/

thuận lợi, tốt lành, đúng lúc

mô tả thời điểm, điều kiện hoặc dấu hiệu báo trước kết quả tốt; thường đi với for.

It was a propitious moment to launch the new product.

Đó là thời điểm thuận lợi để ra mắt sản phẩm mới.

Trạng từpropitiously/prəˈpɪʃəsli/

một cách thuận lợi, tốt lành

bổ nghĩa cho động từ, diễn tả việc gì đó xảy ra hoặc bắt đầu theo hướng thuận lợi.

The project began propitiously with strong investor support.

Dự án khởi đầu thuận lợi với sự hỗ trợ mạnh mẽ từ nhà đầu tư.

4

Cụm từ thường gặp

a propitious sign
một dấu hiệu tốt lành
a propitious moment
thời điểm thuận lợi
propitious circumstances
hoàn cảnh thuận lợi
propitiate the gods
xoa dịu các vị thần
begin propitiously
khởi đầu một cách thuận lợi
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của propitious trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ It was a propitious for the harvest.→✓ It was propitious for the harvest.

Tính từ propitious không cần mạo từ "a" khi đứng sau to be; "a propitious" chỉ dùng trước danh từ (a propitious sign).

✗ They propitious the manager.→✓ They propitiated the manager.

propitious là tính từ, không phải động từ; cần dùng propitiate để diễn tả hành động xoa dịu.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#propitious#Động từ#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS