GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ propagate

The Word Family of "propagate"

Động từDanh từDanh từ

Gốc từ propagate có các dạng động từ *propagate*, danh từ *propagation* và *propaganda*. Nắm vững họ từ này giúp sử dụng đúng trong ngữ cảnh khoa học, truyền thông và xã hội học.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
propagate
/ˈprɒpəɡeɪt/
truyền bá, lan truyền; nhân giống (thực vật)
Danh từ
propagation
/ˌprɒpəˈɡeɪʃn/
sự truyền bá, sự lan truyền; sự nhân giống
Danh từ
propaganda
/ˌprɒpəˈɡændə/
tuyên truyền (thường mang nghĩa tiêu cực)
2

Sơ đồ họ từ

propagate
Động từpropagategốc
Danh từpropagation+ -ation
Danh từpropaganda+ -anda
3

Nghĩa & ví dụ

Động từpropagate/ˈprɒpəɡeɪt/

truyền bá, lan truyền; nhân giống (thực vật)

Có hai nghĩa chính: (1) truyền bá ý tưởng, thông tin hoặc tín ngưỡng; (2) nhân giống sinh vật trong sinh học. Cả hai nghĩa đều phổ biến trong văn viết.

Social media can propagate misinformation very rapidly.

Mạng xã hội có thể lan truyền thông tin sai lệch rất nhanh chóng.

Danh từpropagation/ˌprɒpəˈɡeɪʃn/

sự truyền bá, sự lan truyền; sự nhân giống

Danh từ tương ứng với động từ *propagate*. Dùng trong khoa học (wave propagation — lan truyền sóng) và xã hội học (propagation of ideas — truyền bá tư tưởng).

The propagation of sound waves depends on the medium.

Sự lan truyền của sóng âm phụ thuộc vào môi trường.

Danh từpropaganda/ˌprɒpəˈɡændə/

tuyên truyền (thường mang nghĩa tiêu cực)

Chỉ thông tin được phổ biến có chủ đích để thúc đẩy một quan điểm chính trị hay ý thức hệ; thường mang hàm ý thao túng hoặc sai lệch. Là danh từ không đếm được.

The government was accused of spreading propaganda.

Chính phủ bị cáo buộc phát tán tuyên truyền.

4

Cụm từ thường gặp

propagate ideas / beliefs
truyền bá ý tưởng / niềm tin
propagate misinformation
lan truyền thông tin sai lệch
the propagation of waves
sự lan truyền của sóng
political propaganda
tuyên truyền chính trị
spread propaganda
phát tán tuyên truyền
propaganda machine
bộ máy tuyên truyền
5

Lỗi thường gặp

They propagated a propaganda.They spread propaganda.

*Propaganda* là danh từ không đếm được, không dùng mạo từ *a*; động từ đi cùng thường là *spread*, không phải *propagate*.

The propagation of the plant is propagated by seeds.The plant is propagated by seeds.

Tránh dùng lặp từ cùng gốc trong một câu (propagation / propagated); chọn một dạng.

He propagated loudly about his views.He propagated his views widely.

*Propagate* không đi với trạng từ chỉ âm lượng như *loudly*; dùng *widely* hoặc *actively* để chỉ mức độ lan rộng.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS