Họ từ propagate
The Word Family of "propagate"
Gốc từ propagate có các dạng động từ *propagate*, danh từ *propagation* và *propaganda*. Nắm vững họ từ này giúp sử dụng đúng trong ngữ cảnh khoa học, truyền thông và xã hội học.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | propagate /ˈprɒpəɡeɪt/ | truyền bá, lan truyền; nhân giống (thực vật) | |
| Danh từ | propagation /ˌprɒpəˈɡeɪʃn/ | sự truyền bá, sự lan truyền; sự nhân giống | |
| Danh từ | propaganda /ˌprɒpəˈɡændə/ | tuyên truyền (thường mang nghĩa tiêu cực) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
truyền bá, lan truyền; nhân giống (thực vật)
Có hai nghĩa chính: (1) truyền bá ý tưởng, thông tin hoặc tín ngưỡng; (2) nhân giống sinh vật trong sinh học. Cả hai nghĩa đều phổ biến trong văn viết.
Social media can propagate misinformation very rapidly.
Mạng xã hội có thể lan truyền thông tin sai lệch rất nhanh chóng.
sự truyền bá, sự lan truyền; sự nhân giống
Danh từ tương ứng với động từ *propagate*. Dùng trong khoa học (wave propagation — lan truyền sóng) và xã hội học (propagation of ideas — truyền bá tư tưởng).
The propagation of sound waves depends on the medium.
Sự lan truyền của sóng âm phụ thuộc vào môi trường.
tuyên truyền (thường mang nghĩa tiêu cực)
Chỉ thông tin được phổ biến có chủ đích để thúc đẩy một quan điểm chính trị hay ý thức hệ; thường mang hàm ý thao túng hoặc sai lệch. Là danh từ không đếm được.
The government was accused of spreading propaganda.
Chính phủ bị cáo buộc phát tán tuyên truyền.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
*Propaganda* là danh từ không đếm được, không dùng mạo từ *a*; động từ đi cùng thường là *spread*, không phải *propagate*.
Tránh dùng lặp từ cùng gốc trong một câu (propagation / propagated); chọn một dạng.
*Propagate* không đi với trạng từ chỉ âm lượng như *loudly*; dùng *widely* hoặc *actively* để chỉ mức độ lan rộng.
