Họ từ promulgate
The Word Family of "promulgate"
Động từ promulgate (ban hành, công bố chính thức luật hoặc quy định) có danh từ tương ứng promulgation. Bài học phân tích nghĩa, phát âm và cách dùng hai dạng từ này trong ngữ cảnh pháp lý, hành chính.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | promulgate /ˈprɒmlɡeɪt/ | ban hành, công bố chính thức (luật, quy định) | |
| Danh từ | promulgation /ˌprɒmlˈɡeɪʃn/ | sự ban hành, việc công bố chính thức |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
ban hành, công bố chính thức (luật, quy định)
thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, pháp lý để chỉ việc chính thức đưa một đạo luật, sắc lệnh vào hiệu lực.
The new labor law was promulgated last month.
Luật lao động mới đã được ban hành vào tháng trước.
sự ban hành, việc công bố chính thức
danh từ trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản pháp lý hoặc hành chính để chỉ quá trình chính thức đưa một quy định vào hiệu lực.
The promulgation of the new constitution marked a turning point in history.
Việc ban hành hiến pháp mới đánh dấu một bước ngoặt trong lịch sử.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của promulgate trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần động từ chia đúng thì làm vị ngữ (promulgated), không dùng danh từ promulgation.
Sau mạo từ "the" cần danh từ (promulgation), không dùng động từ nguyên mẫu.
Ở dạng bị động cần động từ chia đúng dạng phân từ hai (promulgated).

