Họ từ promote
The Word Family of "promote"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ promote ở dạng động từ, danh từ (promotion) và tính từ (promotional) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | promote /prəˈməʊt/ | thăng chức; quảng bá, thúc đẩy | |
| Danh từ | promotion /prəˈməʊʃn/ | sự thăng chức; chương trình khuyến mãi | |
| Tính từ | promotional /prəˈməʊʃənl/ | thuộc về quảng cáo, khuyến mãi |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
thăng chức; quảng bá, thúc đẩy
diễn tả việc nâng ai đó lên vị trí cao hơn (be promoted), hoặc giới thiệu/quảng cáo sản phẩm, ý tưởng.
She was promoted to manager last month.
Cô ấy được thăng chức lên quản lý tháng trước.
sự thăng chức; chương trình khuyến mãi
đếm được khi chỉ một lần thăng chức cụ thể hoặc một đợt khuyến mãi (a special promotion).
He got a promotion after just one year.
Anh ấy được thăng chức chỉ sau một năm.
thuộc về quảng cáo, khuyến mãi
mô tả vật liệu, hoạt động dùng để quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ (promotional material, promotional offer).
The shop is offering a promotional discount.
Cửa hàng đang có ưu đãi giảm giá khuyến mãi.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của promote trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau mạo từ 'a' cần danh từ → dùng promotion, không dùng động từ promote.
Cần một động từ làm vị ngữ → dùng promote, không dùng danh từ promotion.
Trước danh từ 'video' để mô tả tính chất quảng cáo → dùng tính từ promotional, không dùng động từ promote.
