GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ promise

The Word Family of "promise"

Một gốc từ, ba dạng: promise vừa là danh từ (lời hứa) vừa là động từ (hứa), còn promising là tính từ chỉ điều gì đầy triển vọng.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từpromise
Động từpromise
Tính từpromising
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
promise
/ˈprɒmɪs/
lời hứa
Động từ
promise
/ˈprɒmɪs/
hứa
Tính từ
promising
/ˈprɒmɪsɪŋ/
đầy hứa hẹn, có triển vọng
2

Sơ đồ họ từ

promise
Danh từpromisegốc
Động từpromisegốc
Tính từpromising+ -ing
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từpromise/ˈprɒmɪs/

lời hứa

đi với động từ keep (giữ) hoặc break (thất hứa): keep/break a promise.

He kept his promise.

Anh ấy đã giữ lời hứa.

Động từpromise/ˈprɒmɪs/

hứa

theo sau bởi to-infinitive (promise to do sth) hoặc sb sth (promise sb sth).

I promise to call you.

Tôi hứa sẽ gọi cho bạn.

Tính từpromising/ˈprɒmɪsɪŋ/

đầy hứa hẹn, có triển vọng

mô tả người hoặc điều gì có khả năng thành công trong tương lai.

She is a promising young artist.

Cô ấy là một nghệ sĩ trẻ đầy triển vọng.

4

Cụm từ thường gặp

keep a promise
giữ lời hứa
break a promise
thất hứa
promise to do sth
hứa sẽ làm gì
make a promise
hứa hẹn (đưa ra lời hứa)
a promising future
một tương lai đầy triển vọng
promise sb sth
hứa với ai điều gì
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của promise trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ He promised me that he will come.→✓ He promised me that he would come.

Trong câu tường thuật ở thì quá khứ, cần lùi thì will thành would.

✗ I promise finish it.→✓ I promise to finish it.

Promise theo sau bởi to-infinitive, không dùng động từ nguyên mẫu trực tiếp.

✗ She is very promise.→✓ She is very promising.

Sau very cần tính từ (promising), không dùng danh từ/động từ promise.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#promise#Danh từ#Động từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS