Họ từ promise
The Word Family of "promise"
Một gốc từ, ba dạng: promise vừa là danh từ (lời hứa) vừa là động từ (hứa), còn promising là tính từ chỉ điều gì đầy triển vọng.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | promise /ˈprɒmɪs/ | lời hứa | |
| Động từ | promise /ˈprɒmɪs/ | hứa | |
| Tính từ | promising /ˈprɒmɪsɪŋ/ | đầy hứa hẹn, có triển vọng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
lời hứa
đi với động từ keep (giữ) hoặc break (thất hứa): keep/break a promise.
He kept his promise.
Anh ấy đã giữ lời hứa.
hứa
theo sau bởi to-infinitive (promise to do sth) hoặc sb sth (promise sb sth).
I promise to call you.
Tôi hứa sẽ gọi cho bạn.
đầy hứa hẹn, có triển vọng
mô tả người hoặc điều gì có khả năng thành công trong tương lai.
She is a promising young artist.
Cô ấy là một nghệ sĩ trẻ đầy triển vọng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của promise trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Trong câu tường thuật ở thì quá khứ, cần lùi thì will thành would.
Promise theo sau bởi to-infinitive, không dùng động từ nguyên mẫu trực tiếp.
Sau very cần tính từ (promising), không dùng danh từ/động từ promise.
