Họ từ proliferate
The Word Family of "proliferate"
Gốc từ proliferate có hai dạng chính: *proliferate* (động từ) và *proliferation* (danh từ) — cùng diễn đạt sự phát triển nhanh chóng hoặc lan rộng mất kiểm soát.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | proliferate /prəˈlɪfəreɪt/ | sinh sôi nảy nở, lan rộng nhanh chóng, phát triển mạnh mẽ | |
| Danh từ | proliferation /prəˌlɪfəˈreɪʃn/ | sự bùng phát, lan tràn, sinh sôi nảy nở (không kiểm soát) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sinh sôi nảy nở, lan rộng nhanh chóng, phát triển mạnh mẽ
Dùng cho cả nghĩa sinh học (tế bào, sinh vật sinh sôi) và nghĩa ẩn dụ (ý tưởng, công nghệ, vũ khí lan tràn). Là nội động từ — không cần tân ngữ trực tiếp.
Fake news has proliferated rapidly on social media.
Tin giả đã lan rộng nhanh chóng trên mạng xã hội.
sự bùng phát, lan tràn, sinh sôi nảy nở (không kiểm soát)
Thường dùng trong các bối cảnh chính trị (*nuclear proliferation* — phổ biến vũ khí hạt nhân), sinh học và công nghệ.
The proliferation of smartphones has transformed daily life.
Sự bùng nổ của điện thoại thông minh đã biến đổi cuộc sống hằng ngày.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
*Proliferate* đã mang nghĩa lan rộng; dùng *rapidly* thay *very fast* cho phong cách trang trọng.
Sau *a* cần danh từ *proliferation*, không phải động từ *proliferate*.
