Họ từ project
The Word Family of "project"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ project ở dạng danh từ và động từ (đổi trọng âm), cùng tính từ (projected) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | project /ˈprɒdʒekt/ | dự án | |
| Động từ | project /prəˈdʒekt/ | chiếu, phóng ra; dự đoán, ước tính | |
| Tính từ | projected /prəˈdʒektɪd/ | được dự đoán, được ước tính |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
dự án
danh từ chỉ một kế hoạch hoặc công việc được tổ chức để đạt mục tiêu cụ thể; trọng âm rơi vào âm tiết đầu.
They are working on a new research project.
Họ đang thực hiện một dự án nghiên cứu mới.
chiếu, phóng ra; dự đoán, ước tính
nghĩa là chiếu hình ảnh lên bề mặt, hoặc ước tính số liệu trong tương lai; trọng âm chuyển sang âm tiết thứ hai so với danh từ.
Sales are projected to rise next quarter.
Doanh số được dự đoán sẽ tăng vào quý tới.
được dự đoán, được ước tính
phân từ quá khứ dùng như tính từ, mô tả số liệu hoặc kết quả được ước tính trước khi xảy ra.
The projected cost of the project increased.
Chi phí dự kiến của dự án đã tăng lên.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của project trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cụm cố định đi với 'project' là 'work on a project', tự nhiên hơn 'do a project'.
Bị động cần dạng phân từ quá khứ (projected), không dùng động từ nguyên mẫu (project).
Sau mạo từ 'a' và trong ngữ cảnh danh từ, dùng 'project' (danh từ), không dùng tính từ (projected).
