GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ profound

The Word Family of "profound"

Tính từTrạng từDanh từ

Gốc từ profound có các dạng tính từ *profound*, trạng từ *profoundly* và danh từ *profundity*. Nắm vững họ từ này giúp diễn đạt chiều sâu và tầm quan trọng trong văn bản học thuật.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
profound
/prəˈfaʊnd/
sâu sắc, thâm thúy, có tác động lớn
Trạng từ
profoundly
/prəˈfaʊndli/
một cách sâu sắc, ở mức độ sâu xa
Danh từ
profundity
/prəˈfʌndəti/
chiều sâu, sự thâm thúy
2

Sơ đồ họ từ

profound
Tính từprofoundgốc
Trạng từprofoundly+ -ly
Danh từprofundity+ -ity
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từprofound/prəˈfaʊnd/

sâu sắc, thâm thúy, có tác động lớn

Mô tả điều gì đó có chiều sâu về trí tuệ, cảm xúc hoặc tác động; mạnh hơn *deep* trong ngữ cảnh trừu tượng. Dùng với danh từ như *impact*, *effect*, *understanding*, *change*.

The discovery had a profound impact on modern science.

Khám phá này có tác động sâu sắc đến khoa học hiện đại.

Trạng từprofoundly/prəˈfaʊndli/

một cách sâu sắc, ở mức độ sâu xa

Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, nhấn mạnh mức độ tác động hoặc cảm xúc rất lớn. Thường đứng trước tính từ (*profoundly different*) hoặc sau động từ.

She was profoundly affected by the experience.

Cô ấy bị ảnh hưởng sâu sắc bởi trải nghiệm đó.

Danh từprofundity/prəˈfʌndəti/

chiều sâu, sự thâm thúy

Chỉ chất lượng của điều gì đó có chiều sâu về tư tưởng hoặc ý nghĩa. Là danh từ không đếm được khi chỉ tính chất, đếm được khi nói về một ý tưởng sâu sắc cụ thể (*a profundity*).

The profundity of his philosophical writings astonished scholars.

Chiều sâu trong các tác phẩm triết học của ông khiến các học giả kinh ngạc.

4

Cụm từ thường gặp

a profound impact / effect
tác động / ảnh hưởng sâu sắc
profound understanding
sự hiểu biết sâu sắc
profoundly affected / influenced
bị ảnh hưởng / tác động sâu sắc
profound change / transformation
sự thay đổi / biến đổi sâu sắc
the profundity of sth
chiều sâu / sự thâm thúy của điều gì
profoundly different
khác biệt sâu sắc
5

Lỗi thường gặp

The movie made a profound affect on me.The movie had a profound effect on me.

*Effect* là danh từ (tác động); *affect* là động từ. Cụm chuẩn là *have a profound effect on*.

His speech was very profound impact.His speech had a profound impact.

*Impact* là danh từ nên không thể đứng sau *was* như tính từ; dùng *had a profound impact*.

She profound disagrees.She profoundly disagrees.

Bổ nghĩa cho động từ cần dùng trạng từ *profoundly*, không dùng tính từ *profound*.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS