Họ từ produce
The Word Family of "produce"
Từ gốc produce có bốn dạng: động từ *produce*, danh từ *production*, tính từ *productive* và trạng từ *productively* — trung tâm của ngôn ngữ kinh doanh và học thuật.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | produce /prəˈdjuːs/ | sản xuất; tạo ra; xuất trình | |
| Danh từ | production /prəˈdʌkʃn/ | sự sản xuất; tác phẩm; quá trình tạo ra | |
| Tính từ | productive /prəˈdʌktɪv/ | năng suất, hiệu quả; có ích | |
| Trạng từ | productively /prəˈdʌktɪvli/ | một cách hiệu quả, năng suất |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sản xuất; tạo ra; xuất trình
Ba nghĩa chính: (1) sản xuất hàng hoá (*produce cars*); (2) tạo ra kết quả/hiệu ứng (*produce results*); (3) xuất trình giấy tờ (*produce your ID*). Danh từ *produce* /ˈprɒdjuːs/ chỉ nông sản tươi.
The factory produces over 500 units per day.
Nhà máy sản xuất hơn 500 sản phẩm mỗi ngày.
sự sản xuất; tác phẩm; quá trình tạo ra
Không đếm được khi chỉ quá trình (*increase production*); đếm được khi chỉ tác phẩm nghệ thuật (*a film production*). Cũng lưu ý *product* /ˈprɒdʌkt/ — sản phẩm cụ thể.
The new factory will increase production by 30 per cent.
Nhà máy mới sẽ tăng sản lượng lên 30 phần trăm.
năng suất, hiệu quả; có ích
Mô tả người, cuộc họp hay thời gian tạo ra nhiều kết quả tốt. Trái nghĩa là *unproductive* hoặc *counterproductive* (phản tác dụng).
It was a very productive meeting — we solved three major problems.
Đó là một cuộc họp rất hiệu quả — chúng tôi đã giải quyết được ba vấn đề lớn.
một cách hiệu quả, năng suất
Bổ nghĩa cho động từ, chỉ cách thức thực hiện công việc để tạo ra kết quả tốt nhất.
She uses her free time productively by learning new skills.
Cô ấy sử dụng thời gian rảnh một cách hiệu quả bằng cách học các kỹ năng mới.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
*Produce* /ˈprɒdjuːs/ (danh từ) chỉ rau củ quả tươi; *products* mới là từ đúng cho hàng hoá sản xuất.
Cần tính từ *productive*, không dùng danh từ *product* như tính từ.
Nếu sự việc đã hoàn thành, cần chia động từ ở quá khứ *worked*.
