Họ từ procrastinate
The Word Family of "procrastinate"
Gốc từ procrastinate có ba dạng: *procrastinate* (động từ), *procrastination* (danh từ chỉ hành động), và *procrastinator* (danh từ chỉ người) — cùng diễn đạt thói quen trì hoãn.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | procrastinate /prəˈkræstɪneɪt/ | trì hoãn, chần chừ, cố tình hoãn lại việc cần làm | |
| Danh từ | procrastination /prəˌkræstɪˈneɪʃn/ | sự trì hoãn, thói quen chần chừ | |
| Danh từ | procrastinator /prəˈkræstɪneɪtər/ | người hay trì hoãn, kẻ chần chừ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
trì hoãn, chần chừ, cố tình hoãn lại việc cần làm
Nội động từ — không cần tân ngữ trực tiếp. Hàm ý tiêu cực về thói quen hoãn công việc quan trọng để làm việc ít quan trọng hơn.
Stop procrastinating and start working on your assignment.
Hãy ngừng trì hoãn và bắt đầu làm bài tập của bạn đi.
sự trì hoãn, thói quen chần chừ
Danh từ không đếm được khi chỉ thói quen; đếm được khi nói về một lần cụ thể. Tục ngữ nổi tiếng: *Procrastination is the thief of time*.
His procrastination caused him to miss the deadline.
Thói trì hoãn của anh ta đã khiến anh ta bỏ lỡ hạn chót.
người hay trì hoãn, kẻ chần chừ
Danh từ chỉ người có thói quen trì hoãn mọi việc; thường dùng tự nhận hoặc nhận xét người khác một cách thoải mái.
She is a chronic procrastinator who always waits until the last minute.
Cô ấy là người hay trì hoãn mãn tính, luôn chờ đến phút cuối.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
*Procrastinate* là nội động từ — không dùng trực tiếp với tân ngữ. Dùng *procrastinate on sth* hoặc *delay/postpone sth*.
Làm chủ ngữ → cần danh từ *procrastination*, không phải động từ *procrastinate*.
