GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ procrastinate

The Word Family of "procrastinate"

Động từDanh từDanh từ

Gốc từ procrastinate có ba dạng: *procrastinate* (động từ), *procrastination* (danh từ chỉ hành động), và *procrastinator* (danh từ chỉ người) — cùng diễn đạt thói quen trì hoãn.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
procrastinate
/prəˈkræstɪneɪt/
trì hoãn, chần chừ, cố tình hoãn lại việc cần làm
Danh từ
procrastination
/prəˌkræstɪˈneɪʃn/
sự trì hoãn, thói quen chần chừ
Danh từ
procrastinator
/prəˈkræstɪneɪtər/
người hay trì hoãn, kẻ chần chừ
2

Sơ đồ họ từ

procrastinate
Động từprocrastinategốc
Danh từprocrastination+ -ation
Danh từprocrastinator+ -ator
3

Nghĩa & ví dụ

Động từprocrastinate/prəˈkræstɪneɪt/

trì hoãn, chần chừ, cố tình hoãn lại việc cần làm

Nội động từ — không cần tân ngữ trực tiếp. Hàm ý tiêu cực về thói quen hoãn công việc quan trọng để làm việc ít quan trọng hơn.

Stop procrastinating and start working on your assignment.

Hãy ngừng trì hoãn và bắt đầu làm bài tập của bạn đi.

Danh từprocrastination/prəˌkræstɪˈneɪʃn/

sự trì hoãn, thói quen chần chừ

Danh từ không đếm được khi chỉ thói quen; đếm được khi nói về một lần cụ thể. Tục ngữ nổi tiếng: *Procrastination is the thief of time*.

His procrastination caused him to miss the deadline.

Thói trì hoãn của anh ta đã khiến anh ta bỏ lỡ hạn chót.

Danh từprocrastinator/prəˈkræstɪneɪtər/

người hay trì hoãn, kẻ chần chừ

Danh từ chỉ người có thói quen trì hoãn mọi việc; thường dùng tự nhận hoặc nhận xét người khác một cách thoải mái.

She is a chronic procrastinator who always waits until the last minute.

Cô ấy là người hay trì hoãn mãn tính, luôn chờ đến phút cuối.

4

Cụm từ thường gặp

stop procrastinating
ngừng trì hoãn
chronic procrastination
thói trì hoãn mãn tính
a serial procrastinator
người hay trì hoãn thường xuyên
procrastination is the thief of time
trì hoãn là kẻ cướp thời gian
overcome procrastination
vượt qua thói quen trì hoãn
tend to procrastinate
có xu hướng trì hoãn
5

Lỗi thường gặp

He always procrastinates his homework.He always procrastinates on his homework.

*Procrastinate* là nội động từ — không dùng trực tiếp với tân ngữ. Dùng *procrastinate on sth* hoặc *delay/postpone sth*.

Her procrastinate is a bad habit.Her procrastination is a bad habit.

Làm chủ ngữ → cần danh từ *procrastination*, không phải động từ *procrastinate*.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS