Họ từ process
The Word Family of "process"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ process ở dạng danh từ, động từ và tính từ (processed) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | process /ˈprəʊses/ | quá trình, quy trình | |
| Động từ | process /ˈprəʊses/ | xử lý | |
| Tính từ | processed /ˈprəʊsest/ | đã qua xử lý, đã chế biến |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
quá trình, quy trình
chỉ một chuỗi các bước để đạt được kết quả nào đó; thường dùng trong cụm in the process of (đang trong quá trình).
Learning a language is a slow process.
Học một ngôn ngữ là một quá trình chậm rãi.
xử lý
diễn tả việc thực hiện các bước để hoàn thành hoặc chế biến điều gì đó, thường dùng với dữ liệu, đơn hàng, thực phẩm.
It takes 3 days to process your application.
Cần 3 ngày để xử lý đơn đăng ký của bạn.
đã qua xử lý, đã chế biến
mô tả thực phẩm hoặc dữ liệu đã được chế biến/xử lý sẵn, thường mang hàm ý kém tự nhiên hơn.
Try to avoid processed food.
Hãy cố gắng tránh thực phẩm chế biến sẵn.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của process trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ processed, không dùng danh từ process.
Sau to (động từ nguyên mẫu) dùng process, không thêm -ed.
Sau mạo từ 'a' cần danh từ process, không dùng dạng quá khứ phân từ processed.
