Họ từ prioritise
The Word Family of "prioritise"
Từ gốc *prioritise* phát triển thành ba dạng chính: động từ *prioritise*, danh từ *priority* và tính từ/danh từ *priorities* — những từ không thể thiếu khi nói về quản lý thời gian, mục tiêu và chiến lược.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | prioritise /praɪˈɒrɪtaɪz/ | ưu tiên, xếp thứ tự ưu tiên | |
| Danh từ | priority /praɪˈɒrɪti/ | ưu tiên, vấn đề quan trọng nhất | |
| Tính từ | priority /praɪˈɒrɪti/ | ưu tiên, được ưu tiên xử lý |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
ưu tiên, xếp thứ tự ưu tiên
Dùng để chỉ việc xác định điều gì quan trọng hơn và cần làm trước. Tân ngữ thường là *tasks*, *needs*, *issues*. Cũng dùng tuyệt đối không có tân ngữ (*learn to prioritise*).
You need to prioritise your tasks to manage your time effectively.
Bạn cần sắp xếp thứ tự ưu tiên công việc để quản lý thời gian hiệu quả.
ưu tiên, vấn đề quan trọng nhất
Đếm được khi chỉ một việc ưu tiên cụ thể (*a priority*); không đếm được khi nói về thứ tự quan trọng (*give sth priority*). Số nhiều *priorities* chỉ danh sách những điều quan trọng.
Health and safety are the top priority in our workplace.
Sức khỏe và an toàn là ưu tiên hàng đầu tại nơi làm việc của chúng tôi.
ưu tiên, được ưu tiên xử lý
Dùng trước danh từ như tính từ: *priority access*, *priority queue*, *priority mail*. Đây là cách dùng danh từ làm tính từ (noun adjunct), phổ biến trong tiếng Anh kinh doanh.
Members receive priority access to new features.
Thành viên được ưu tiên truy cập các tính năng mới.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
*Priority* là danh từ; động từ cần dùng là *prioritise* (hoặc *prioritize*).
*Prior* là tính từ (nghĩa 'trước đó'); danh từ đúng trong ngữ cảnh này là *priority*.
*Prioritise* là ngoại động từ, theo sau trực tiếp bằng tân ngữ, không dùng giới từ *on*.
