Họ từ pride
The Word Family of "pride"
Họ từ pride gồm bốn dạng liên quan: pride (danh từ), pride oneself on (động từ), proud (tính từ) và proudly (trạng từ).
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | pride /praɪd/ | niềm tự hào, lòng tự trọng | |
| Động từ | pride oneself on /praɪd/ | tự hào về, lấy làm hãnh diện về | |
| Tính từ | proud /praʊd/ | tự hào, kiêu hãnh | |
| Trạng từ | proudly /ˈpraʊdli/ | một cách tự hào |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
niềm tự hào, lòng tự trọng
không đếm được; thường đi với take pride in sth (tự hào về điều gì).
He takes great pride in his work.
Anh ấy rất tự hào về công việc của mình.
tự hào về, lấy làm hãnh diện về
luôn đi kèm tân ngữ phản thân (myself, herself...) và giới từ on.
She prides herself on her attention to detail.
Cô ấy tự hào về sự tỉ mỉ của mình.
tự hào, kiêu hãnh
đi với giới từ of (proud of sth/sb); mô tả cảm giác của người tự hào.
I am so proud of you.
Tôi rất tự hào về bạn.
một cách tự hào
bổ nghĩa cho động từ, cho biết hành động được thực hiện với vẻ tự hào.
He proudly showed off his new car.
Anh ấy tự hào khoe chiếc xe mới của mình.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của pride trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be cần tính từ proud, không dùng danh từ pride.
Động từ pride luôn cần tân ngữ phản thân (herself) trước giới từ on.
