Họ từ price
The Word Family of "price"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ price ở dạng danh từ (giá cả), động từ (định giá) và hai tính từ priceless (vô giá) và pricey (đắt đỏ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | price /praɪs/ | giá, giá cả | |
| Động từ | price /praɪs/ | định giá, ra giá | |
| Tính từ | priceless /ˈpraɪsləs/ | vô giá, quý giá không thể định giá | |
| Tính từ | pricey /ˈpraɪsi/ | đắt đỏ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
giá, giá cả
đếm được, chỉ số tiền cần trả để mua một vật hoặc dịch vụ; cụ thể hơn 'cost' (chi phí nói chung).
The price of oil has gone up.
Giá dầu đã tăng.
định giá, ra giá
ngoại động từ, chỉ việc ấn định mức giá cho một sản phẩm hoặc dịch vụ.
The house is priced at $200,000.
Ngôi nhà được định giá 200.000 đô la.
vô giá, quý giá không thể định giá
mô tả vật có giá trị quá lớn đến mức không thể định giá bằng tiền, thường dùng nghĩa bóng.
The painting is truly priceless.
Bức tranh này thực sự vô giá.
đắt đỏ
cách nói thân mật, thông tục thay cho 'expensive'.
This restaurant is a bit pricey.
Nhà hàng này hơi đắt.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của price trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau 'very' cần tính từ pricey, không dùng danh từ price.
Định giá cần động từ price, không dùng tính từ priceless.
Nghĩa 'vô giá' cần tính từ priceless, không dùng danh từ price.
