GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ price

The Word Family of "price"

Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ price ở dạng danh từ (giá cả), động từ (định giá) và hai tính từ priceless (vô giá) và pricey (đắt đỏ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từprice
Động từprice
Tính từpriceless
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
price
/praɪs/
giá, giá cả
Động từ
price
/praɪs/
định giá, ra giá
Tính từ
priceless
/ˈpraɪsləs/
vô giá, quý giá không thể định giá
Tính từ
pricey
/ˈpraɪsi/
đắt đỏ
2

Sơ đồ họ từ

price
Danh từpricegốc
Động từpricegốc (chuyển loại)
Tính từpriceless+ -less
Tính từpricey+ -y (thân mật)
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từprice/praɪs/

giá, giá cả

đếm được, chỉ số tiền cần trả để mua một vật hoặc dịch vụ; cụ thể hơn 'cost' (chi phí nói chung).

The price of oil has gone up.

Giá dầu đã tăng.

Động từprice/praɪs/

định giá, ra giá

ngoại động từ, chỉ việc ấn định mức giá cho một sản phẩm hoặc dịch vụ.

The house is priced at $200,000.

Ngôi nhà được định giá 200.000 đô la.

Tính từpriceless/ˈpraɪsləs/

vô giá, quý giá không thể định giá

mô tả vật có giá trị quá lớn đến mức không thể định giá bằng tiền, thường dùng nghĩa bóng.

The painting is truly priceless.

Bức tranh này thực sự vô giá.

Tính từpricey/ˈpraɪsi/

đắt đỏ

cách nói thân mật, thông tục thay cho 'expensive'.

This restaurant is a bit pricey.

Nhà hàng này hơi đắt.

4

Cụm từ thường gặp

at a low / high price
với giá thấp / cao
a price increase
sự tăng giá
a priceless gift
một món quà vô giá
a pricey hotel
một khách sạn đắt đỏ
negotiate the price
thương lượng giá
the price tag
nhãn giá
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của price trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ This bag is very price.→✓ This bag is very pricey.

Sau 'very' cần tính từ pricey, không dùng danh từ price.

✗ They priceless the product at $50.→✓ They priced the product at $50.

Định giá cần động từ price, không dùng tính từ priceless.

✗ It's a price gift, I can't sell it.→✓ It's a priceless gift, I can't sell it.

Nghĩa 'vô giá' cần tính từ priceless, không dùng danh từ price.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#price#Danh từ#Động từ#Tính từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS